An Thanh General Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TổNG HợP AN THàNH
2
进口笔数
15
出口笔数
$122.0K
进口金额
$536.0K
出口金额
2025-01-11
最近进口
2026-01-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109091213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TX8CMA |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 158 Trấn Vũ, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN THÀNH |
| 企业英文名称 | AN THANH GENERAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02462603550 |
| 邮箱 | ad.anthanhtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $122.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 10 | $343.0K |
| 越南 | 4 | $161.5K |
| 德国 | 1 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Viet International S.A. | 越南 | 2 | $122.0K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Viet International S.A. | 波兰 | 5 | $162.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Tan Viet International S.A. | 波兰 | 4 | $147.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Tan Viet International S.A. | 越南 | 2 | $98.9K | 其他食品制剂 |
| Tan-Viet International S.A. | 越南 | 2 | $62.6K | 其他食品制剂 |
| Tan Viet International Simple Joint Stock Co. | 波兰 | 1 | $33.9K | 其他食品制剂 |
| Tan-Viet International S.A. | 波兰 | 1 | $31.5K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL SA | 越南 | $9.5K |
| 2025-01-11 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL SA | 越南 | $51.5K |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL SA | 越南 | $9.5K |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL SA | 越南 | $51.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | Tan-Viet International S.A. | 德国 | $12.0K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | Tan-Viet International S.A. | 德国 | $19.5K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL P SA | 波兰 | $11.8K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | Tan Viet International S.A. | 波兰 | $19.6K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | Tan Viet International S.A. | 波兰 | $11.8K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL P SA | 波兰 | $20.1K |
| 2025-09-12 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL P SA | 波兰 | $26.8K |
| 2025-09-12 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL P SA | 波兰 | $5.7K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | TAN VIET INTERNATIONAL P SA | 波兰 | $20.2K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | Tan Viet International S.A. | 波兰 | $11.8K |