PHUC HAI AUTOMATION CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHUC HAI AUTOMATION
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$114.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315368767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3M1A0B |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Số 15 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHUC HAI AUTOMATION |
| 企业英文名称 | PHUC HAI AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Nguyễn Văn Tăng, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 08 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84939118639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $114.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | 11 | $57.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $56.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 气动直线发动机 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-09-30 | 通信设备 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $445 |
| 2025-09-30 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $183 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-08-26 | 液压气压阀门 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-08-26 | 非泡沫橡胶密封件 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-08-26 | 液压气压阀门 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-08-26 | 其他钢铁制品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-08-26 | 其他钢铁制品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |