GTS Fast Delivery Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH GTS
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$10.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-13
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317810839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU2YXS9 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 36/9 Đường số 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH GTS |
| 企业英文名称 | GTS EXPRESS SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0984667195 |
| 邮箱 | gts.2023.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $6.9K |
| 越南 | 14 | $2.1K |
| 加拿大 | 4 | $954 |
| 丹麦 | 2 | $449 |
| 法国 | 1 | $238 |
| 中国台湾 | 1 | $178 |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian 1 Market | 美国 | 1 | $440 | 非热带木装饰品、手工锉刀 |
| Chien Hoang | 美国 | 2 | $401 | 其他护肤品、化妆刷 |
| Nguyen Oanh T | 美国 | 1 | $373 | 非乙烯塑料袋、纸信封 |
| Cadie Huong | 美国 | 1 | $360 | 化纤连衣裙 |
| Nguyen Tan Khoe | 美国 | 1 | $350 | 其他材料床垫 |
| Jovan Casado | 美国 | 1 | $346 | 其他塑料制品、女式纺织裤 |
| Kyle Kuckes | 美国 | 1 | $342 | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| Vuong Nghy | 菲律宾 | 1 | $328 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Thi My Hoang Nguyen | 美国 | 1 | $295 | 非棉制床品、其他材料床垫 |
| HY HO | 美国 | 1 | $294 | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | QUOC NGUYEN | 美国 | $13 |
| 2025-11-13 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2025-11-13 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $8 |
| 2025-11-13 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | QUOC NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2025-11-13 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $51 |
| 2025-11-13 | 真空瓶及零件 | QUOC NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | QUOC NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2025-11-13 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2025-11-13 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $20 |