Phuong Xa Agriculture Processing Private Enterprise

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Nông Sản Phương Xá

2
进口笔数
151
出口笔数
$13
进口金额
$4.73M
出口金额
2025-02-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $469.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-08进口 $12 · 1 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 8 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $122.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-08进口 $12 · 1 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 8 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $122.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号2600231316
企查查编码QVN0UE4SEV
成立日期2000-06-20
联系地址Khu Đình Cả, Xã Minh Tân, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN PHƯƠNG XÁ
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Khu Đình Cả, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ
经营范围Chế biến hàng lâm sản, chè, và các nông sản thực phẩm 25920 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 43221 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 45200 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话02103887025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本5.82亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
0902403公斤以上红茶

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
0902103公斤内绿茶
200897其他加工水果
200899其他加工水果
0902303公斤内红茶
080261带壳夏威夷果
200819坚果及种子
210112咖啡基制品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哈萨克斯坦34$1.31M
印度40$1.27M
中国27$788.2K
巴基斯坦12$339.6K
越南7$162.6K
阿富汗3$98.4K
俄罗斯2$60.6K
新加坡2$30.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mridumoy Dutta印度1$123公斤以上红茶
Vikrma Impex Pvt. Ltd.印度1$13公斤以上红茶、3公斤内红茶

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd.中国27$788.2K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Tea Trade Private Ltd.哈萨克斯坦19$781.2K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Vikrma Impex Pvt. Ltd.印度19$735.6K3公斤以上红茶、食品香料
TOO Sabira Co.哈萨克斯坦10$381.5K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd.7$195.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Shah Brothers 100% EOU印度5$150.1K3公斤以上红茶
SPATCO'S5$137.3K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Tea Times Private Ltd.哈萨克斯坦4$113.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Shah Brothers印度3$112.8K塑料管件、液体过滤机械
SHAH BROTHERS - 100% EXPORT ORITENTED UNIT4$108.0K3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-053公斤内红茶VIKRMA IMPEX PVT LTD印度$1
2024-08-143公斤以上红茶MRIDUMOY DUTTA印度$12

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-293公斤以上绿茶TALHA KHAIR LTD$25.2K
2026-04-293公斤以上绿茶TALHA KHAIR LTD$23.1K
2026-04-163公斤以上绿茶TEA TRADE PRIVATE LTD$1.6K
2026-04-163公斤以上绿茶TEA TRADE PRIVATE LTD$7.5K
2026-04-163公斤以上红茶TEA TRADE PRIVATE LTD$18.4K
2026-04-163公斤以上绿茶TEA TRADE PRIVATE LTD$3.0K
2026-04-153公斤以上红茶YOUSAFZAI FOODS$27.3K
2026-04-103公斤以上红茶MUHAMMAD SALEEM MUHAMMAD SIDDIQ$28.5K
2026-04-083公斤以上红茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD$18.1K
2026-04-083公斤以上红茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD$14.0K

相关企业 · 同类产品

Phuong Xa Agriculture Processing Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →