Phuong Xa Agriculture Processing Private Enterprise
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Nông Sản Phương Xá
2
进口笔数
151
出口笔数
$13
进口金额
$4.73M
出口金额
2025-02-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600231316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UE4SEV |
| 成立日期 | 2000-06-20 |
| 联系地址 | Khu Đình Cả, Xã Minh Tân, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN PHƯƠNG XÁ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Khu Đình Cả, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến hàng lâm sản, chè, và các nông sản thực phẩm 25920 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 43221 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 45200 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02103887025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 5.82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 34 | $1.31M |
| 印度 | 40 | $1.27M |
| 中国 | 27 | $788.2K |
| 巴基斯坦 | 12 | $339.6K |
| 越南 | 7 | $162.6K |
| 阿富汗 | 3 | $98.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $60.6K |
| 新加坡 | 2 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mridumoy Dutta | 印度 | 1 | $12 | 3公斤以上红茶 |
| Vikrma Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $788.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Tea Trade Private Ltd. | 哈萨克斯坦 | 19 | $781.2K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Vikrma Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $735.6K | 3公斤以上红茶、食品香料 |
| TOO Sabira Co. | 哈萨克斯坦 | 10 | $381.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 7 | $195.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| Shah Brothers 100% EOU | 印度 | 5 | $150.1K | 3公斤以上红茶 |
| SPATCO'S | 5 | $137.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 | |
| Tea Times Private Ltd. | 哈萨克斯坦 | 4 | $113.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Shah Brothers | 印度 | 3 | $112.8K | 塑料管件、液体过滤机械 |
| SHAH BROTHERS - 100% EXPORT ORITENTED UNIT | 4 | $108.0K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 3公斤内红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $1 |
| 2024-08-14 | 3公斤以上红茶 | MRIDUMOY DUTTA | 印度 | $12 |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | TALHA KHAIR LTD | — | $25.2K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | TALHA KHAIR LTD | — | $23.1K |
| 2026-04-16 | 3公斤以上绿茶 | TEA TRADE PRIVATE LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-16 | 3公斤以上绿茶 | TEA TRADE PRIVATE LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-16 | 3公斤以上红茶 | TEA TRADE PRIVATE LTD | — | $18.4K |
| 2026-04-16 | 3公斤以上绿茶 | TEA TRADE PRIVATE LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-15 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $27.3K |
| 2026-04-10 | 3公斤以上红茶 | MUHAMMAD SALEEM MUHAMMAD SIDDIQ | — | $28.5K |
| 2026-04-08 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $18.1K |
| 2026-04-08 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $14.0K |