Thalad Industrial Equipment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Thalad Việt Nam
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$22.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103030510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6E616T |
| 成立日期 | 2008-11-25 |
| 联系地址 | Số 152, tổ 26, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THALAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM THALAD INDUSTRAIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 270, Đường Lâm Tiên, Tổ 12, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Kinh doanh dịch vụ vận chuyển hành khách và vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì ô tô, xe máy, máy nông nghiệp, thiết bị công nghiệp; Mua bán, tái chế phế liệu (trừ loại Nhà nước cấm); In trên mọi chất liệu; Sơn, mạ, phun phủ trên mọi chất liệu; Gia công khuôn mẫu, đồ gá; Kinh doanh thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm và thiết bị trường học; Kinh doanh sắt thép và các sản phẩm kim khí; Kinh doanh các loại dây và cáp điện, linh kiện điện, các loại thiết bị điện; Kinh doanh, gia công, chế tạo thiết bị công nghiệp, máy nông nghiệp, máy chế biến gỗ, thiết bị dân dụng; Sản xuất, kinh doanh phụ tùng ô tô, xe máy, máy công trình, máy nông nghiệp; Sản xuất và buôn bán hệ thống, thiết bị, linh kiện thủy lực, khí nén; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84912173838 |
| 邮箱 | tinh.thalad@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $21.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $588 | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $827 |
| 2026-01-13 | 静止变流器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $332 |