Hap Hung Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HợP HưNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$72.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110412768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B86R61 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Phú Xuyên 3, Xã Phú Châu, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HỢP HƯNG |
| 企业英文名称 | HOP HUNG TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Xuyên 3, Xã Vật Lại, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868887992 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 080111 | 干椰子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $72.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $46.9K | 其他木炭、醋制蔬菜 |
| Xingjiu Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $25.5K | 其他纸制品、干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-04-28 | 其他加工水果 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2025-04-28 | 其他加工水果 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-04-28 | 坚果及种子 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $718 |
| 2025-04-28 | 甜饼干 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-04-28 | 醋制蔬菜 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-04-28 | 坚果及种子 | SHING JEOU ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-01-14 | 甜饼干 | XINGJIU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-01-14 | 其他加工水果 | XINGJIU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |