Kala Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT KALA
12
进口笔数
0
出口笔数
$131.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109927064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR4U6WX |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số 24, Ngõ 5 Đội 11 Xóm Bến, Thôn Nga My Hạ, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT KALA |
| 企业英文名称 | KALA FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, Ngõ 5 Đội 11 Xóm Bến, Thôn Nga My Hạ, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84984548248 |
| 邮箱 | Buivankhanh8789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $131.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ouyamei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.3K | LED照明装置、其他鞋靴 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Foshan Haida Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 非木制家具件、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 金属框架座椅 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $695 |
| 2025-11-11 | 非木制家具件 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $613 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-11 | 金属框架座椅 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-11 | 金属框架座椅 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-11-11 | 金属框架座椅 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-11-11 | 金属框架座椅 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 金属框架座椅 | FOSHAN HAIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.0K |