Glory Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 卫生纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLORY GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316689996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM8N2SE |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | 06 Võ Văn Kiệt, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLORY GROUP |
| 企业英文名称 | GLORY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 75/16 Đường Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0902408325 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Jiutian Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 卫生纸、化纤盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $557 |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $687 |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $509 |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $489 |
| 2023-07-21 | 卫生纸 | TIANJIN JIUTIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $917 |