Van Canh Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 高压断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ VâN CANH

32
进口笔数
1
出口笔数
$6.49M
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-11-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $454.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $663.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $297.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $566.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $385.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $571.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.11M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $303.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $991.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.9K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $454.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $663.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $297.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $566.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $385.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $571.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.11M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $303.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $991.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.9K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110233906
企查查编码QVNQ15SR49
成立日期2023-01-17
联系地址Ô số 44-LK25, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÂN CANH
企业英文名称VAN CANH TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 44-LK25, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84944888333
邮箱vancanhacc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853521高压断路器
842531电动绞车
853650其他电气开关
853180电气信号装置
853710电力控制板
8504321kVA-16kVA变压器
854449绝缘电线
731210钢绞线缆
853720高压控制板
841340混凝土泵

出口

HS 编码产品
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$6.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.中国7$1.51M电动绞车、电气信号装置
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$1.48M婴儿车、玩具模型
Shenyang Shengfeng Trading Co., Ltd.中国6$966.0K电动绞车、高压断路器
Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$613.2K家用炊具、其他家用电动热器
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$595.8K其他塑料制品、8465机器零件
Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$303.1K钢铁脚手架支柱、滚珠轴承
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$297.0K其他寝具、针织床品
Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国1$236.3K钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国1$232.0K自粘塑料片、塑料地板
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国1$169.6KPET塑料片材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.中国1$14.1K泵零件、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02高压断路器PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$27.5K
2026-03-02高压断路器PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$28.0K
2026-03-02高压断路器PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$3.8K
2026-03-02高压断路器PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$29.3K
2026-03-02高压断路器PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$71.3K
2026-03-02高压断路器PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$9.2K
2025-12-02绝缘电线PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$14.2K
2025-11-2016kVA-500kVA变压器PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD中国$92.0K
2025-11-20高压控制板PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD中国$6.8K
2025-11-20其他气泵PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD中国$822

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-09绝缘电线PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$14.1K

相关企业 · 同类产品

Van Canh Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →