Van Canh Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ VâN CANH
32
进口笔数
1
出口笔数
$6.49M
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-11-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110233906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ15SR49 |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Ô số 44-LK25, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÂN CANH |
| 企业英文名称 | VAN CANH TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 44-LK25, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84944888333 |
| 邮箱 | vancanhacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 841340 | 混凝土泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $6.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.51M | 电动绞车、电气信号装置 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.48M | 婴儿车、玩具模型 |
| Shenyang Shengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $966.0K | 电动绞车、高压断路器 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $613.2K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $595.8K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303.1K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $297.0K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $236.3K | 钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $232.0K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 泵零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 高压断路器 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-02 | 高压断路器 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-02 | 高压断路器 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-02 | 高压断路器 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-03-02 | 高压断路器 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-03-02 | 高压断路器 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-02 | 绝缘电线 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-11-20 | 16kVA-500kVA变压器 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2025-11-20 | 高压控制板 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-20 | 其他气泵 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $822 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-09 | 绝缘电线 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.1K |