Phan Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHAN LONG

366
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $380.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $315.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $198.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $380.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $315.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $198.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308162356
企查查编码QVN83C7QGR
成立日期2009-04-03
联系地址215A Bình Thới, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHAN LONG
企业英文名称PHAN LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址215A Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
邮箱phanlongvietnam@gmail.com
传真02839636852
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本351亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
940591玻璃灯具零件
940592塑料灯具零件
940521LED照明灯具
731811螺纹方头螺钉
848250圆柱滚子轴承
853690其他电路开关装置
851850电声扩音机组
851890音频设备零件
701399其他玻璃制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$2.82M
韩国92$1.46M
中国台湾75$1.05M
马来西亚23$744.5K
西班牙9$345.9K
印度尼西亚8$181.0K
日本4$163.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国54$1.13M其他塑料制品、其他钢铁制品
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国53$865.7K非轻质石油、其他有机硫化合物
YUAN JEN ENTERPRISES CO LTD中国台湾27$460.7K非轻质石油、氟聚合物(PTFE除外)
ISU Exachem Co., Ltd.韩国34$455.2K非轻质石油、其他有机硫化合物
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国21$443.9K其他塑料制品、汽车座椅零件
HANDY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾30$351.1K其他化学制剂、非轻质石油
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国12$249.0K染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd.中国18$243.6K其他玻璃制品、LED灯具
DA ZHONG PRECISION CO LTD印度18$233.0K非轻质石油、零售清洁粉剂
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国19$222.7K瓷餐具、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28丁苯/羧基丁苯胶乳GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-03-28其他玻璃制品FUYU CITY SHENGBAO GLASS PRODUCTS CO LTD中国$14.9K
2026-03-28其他玻璃制品GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD中国$16.7K
2026-03-28胶粘纸卷/张GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-03-28其他玻璃制品FUYU CITY SHENGBAO GLASS PRODUCTS CO LTD中国$14.9K
2026-03-28无机涂布纸GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-03-28胶粘纸卷/张GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$435
2026-03-07音频设备零件HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-03-07音频设备零件HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD中国$728
2026-03-07未装壳扬声器HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD中国$623

相关企业 · 同类产品

Phan Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →