Phan Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHAN LONG
366
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308162356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83C7QGR |
| 成立日期 | 2009-04-03 |
| 联系地址 | 215A Bình Thới, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN LONG |
| 企业英文名称 | PHAN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 215A Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 邮箱 | phanlongvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02839636852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 351亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $2.82M |
| 韩国 | 92 | $1.46M |
| 中国台湾 | 75 | $1.05M |
| 马来西亚 | 23 | $744.5K |
| 西班牙 | 9 | $345.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $181.0K |
| 日本 | 4 | $163.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.13M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $865.7K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| YUAN JEN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 27 | $460.7K | 非轻质石油、氟聚合物(PTFE除外) |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $455.2K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $443.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HANDY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 30 | $351.1K | 其他化学制剂、非轻质石油 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $249.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $243.6K | 其他玻璃制品、LED灯具 |
| DA ZHONG PRECISION CO LTD | 印度 | 18 | $233.0K | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $222.7K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-28 | 其他玻璃制品 | FUYU CITY SHENGBAO GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-28 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-28 | 胶粘纸卷/张 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-28 | 其他玻璃制品 | FUYU CITY SHENGBAO GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-28 | 无机涂布纸 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 胶粘纸卷/张 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-03-07 | 音频设备零件 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-07 | 音频设备零件 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-03-07 | 未装壳扬声器 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $623 |