Sun Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 手工锉刀
越南 · 非在业
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$154.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102735444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ64PV5 |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Toà nhà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842437629933 |
| 传真 | 02437623131 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820310 | 手工锉刀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $154.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $154.6K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $448 |