Indienam Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDIENAM TOàN CầU
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107665582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BK6C9H |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 5/4/3 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDIENAM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | INDIENAM GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 5/4/3 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7911 - Đại lý du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84839436477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330300 | 香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cholayil Private Ltd. | 印度 | 25 | $916.1K | 盥洗皂制品、其他护肤品 |
| Zuperia Overseas LLP | 印度 | 7 | $212.9K | 皮肤清洁剂、葡萄干 |
| Godrej Consumer Products Ltd. | 印度 | 7 | $76.8K | 零售杀虫剂、室内香水 |
| Vicco Products Bombay Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $34.8K | 其他零售药品、皮肤清洁剂 |
| Biome Life Sciences India Private Ltd. | 印度 | 2 | $16.1K | 其他护肤品、香水 |
| MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $11.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 皮肤清洁剂 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $216 |
| 2025-11-07 | 皮肤清洁剂 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $216 |
| 2025-11-07 | 其他护肤品 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $240 |
| 2025-11-07 | 皮肤清洁剂 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2025-11-07 | 香水 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $288 |
| 2025-11-07 | 皮肤清洁剂 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 皮肤清洁剂 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $300 |
| 2025-11-07 | 香水 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $288 |
| 2025-11-07 | 皮肤清洁剂 | MESO PRIVATE LIMITED | 印度 | $211 |
| 2025-08-25 | 盥洗皂制品 | CHOLAYIL PRIVATE LTD | 印度 | $47.4K |