HKB Hoa Lu Paper Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,786 笔 · 主营 再生挂面纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY HKB - HOA Lư

1,197
进口笔数
1,786
出口笔数
$58.21M
进口金额
$94.91M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-30
最近出口
144
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.6K · 3 笔出口 $562.0K · 18 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $3.84M · 88 笔2023-12进口 $1.57M · 31 笔出口 $4.14M · 93 笔2024-01进口 $3.24M · 73 笔出口 $4.85M · 96 笔2024-02进口 $1.81M · 48 笔出口 $3.60M · 71 笔2024-03进口 $1.87M · 42 笔出口 $4.52M · 82 笔2024-04进口 $1.69M · 39 笔出口 $2.81M · 68 笔2024-05进口 $4.50M · 77 笔出口 $3.05M · 72 笔2024-06进口 $2.50M · 42 笔出口 $3.84M · 69 笔2024-07进口 $1.90M · 37 笔出口 $2.95M · 54 笔2024-08进口 $1.16M · 24 笔出口 $4.05M · 73 笔2024-09进口 $830.1K · 15 笔出口 $1.66M · 32 笔2024-10进口 $2.12M · 15 笔出口 $3.19M · 62 笔2024-11进口 $551.6K · 16 笔出口 $2.72M · 59 笔2024-12进口 $2.90M · 37 笔出口 $2.81M · 57 笔2025-01进口 $2.56M · 40 笔出口 $2.65M · 38 笔2025-02进口 $1.06M · 16 笔出口 $1.24M · 24 笔2025-03进口 $1.46M · 33 笔出口 $1.83M · 30 笔2025-04进口 $1.58M · 30 笔出口 $3.38M · 40 笔2025-05进口 $815.8K · 17 笔出口 $2.92M · 34 笔2025-06进口 $151.8K · 4 笔出口 $1.18M · 19 笔2025-07进口 $396.8K · 13 笔出口 $1.09M · 11 笔2025-08进口 $381.7K · 10 笔出口 $340.0K · 7 笔2025-09进口 $444.3K · 17 笔出口 $537.8K · 8 笔2025-10进口 $797.3K · 22 笔出口 $2.05M · 22 笔2025-11进口 $717.3K · 18 笔出口 $1.57M · 21 笔2025-12进口 $300.3K · 7 笔出口 $2.89M · 34 笔2026-01进口 $1.04M · 31 笔出口 $2.33M · 37 笔2026-02进口 $1.03M · 26 笔出口 $2.41M · 28 笔2026-03进口 $1.01M · 27 笔出口 $1.57M · 21 笔2026-04进口 $1.04M · 17 笔出口 $554.8K · 8 笔2026-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $960.7K · 16 笔2026-06进口 $1.07M · 21 笔出口 $1.91M · 25 笔2026-07进口 $650.1K · 14 笔出口 $2.48M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.6K · 3 笔出口 $562.0K · 18 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $3.84M · 88 笔2023-12进口 $1.57M · 31 笔出口 $4.14M · 93 笔2024-01进口 $3.24M · 73 笔出口 $4.85M · 96 笔2024-02进口 $1.81M · 48 笔出口 $3.60M · 71 笔2024-03进口 $1.87M · 42 笔出口 $4.52M · 82 笔2024-04进口 $1.69M · 39 笔出口 $2.81M · 68 笔2024-05进口 $4.50M · 77 笔出口 $3.05M · 72 笔2024-06进口 $2.50M · 42 笔出口 $3.84M · 69 笔2024-07进口 $1.90M · 37 笔出口 $2.95M · 54 笔2024-08进口 $1.16M · 24 笔出口 $4.05M · 73 笔2024-09进口 $830.1K · 15 笔出口 $1.66M · 32 笔2024-10进口 $2.12M · 15 笔出口 $3.19M · 62 笔2024-11进口 $551.6K · 16 笔出口 $2.72M · 59 笔2024-12进口 $2.90M · 37 笔出口 $2.81M · 57 笔2025-01进口 $2.56M · 40 笔出口 $2.65M · 38 笔2025-02进口 $1.06M · 16 笔出口 $1.24M · 24 笔2025-03进口 $1.46M · 33 笔出口 $1.83M · 30 笔2025-04进口 $1.58M · 30 笔出口 $3.38M · 40 笔2025-05进口 $815.8K · 17 笔出口 $2.92M · 34 笔2025-06进口 $151.8K · 4 笔出口 $1.18M · 19 笔2025-07进口 $396.8K · 13 笔出口 $1.09M · 11 笔2025-08进口 $381.7K · 10 笔出口 $340.0K · 7 笔2025-09进口 $444.3K · 17 笔出口 $537.8K · 8 笔2025-10进口 $797.3K · 22 笔出口 $2.05M · 22 笔2025-11进口 $717.3K · 18 笔出口 $1.57M · 21 笔2025-12进口 $300.3K · 7 笔出口 $2.89M · 34 笔2026-01进口 $1.04M · 31 笔出口 $2.33M · 37 笔2026-02进口 $1.03M · 26 笔出口 $2.41M · 28 笔2026-03进口 $1.01M · 27 笔出口 $1.57M · 21 笔2026-04进口 $1.04M · 17 笔出口 $554.8K · 8 笔2026-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $960.7K · 16 笔2026-06进口 $1.07M · 21 笔出口 $1.91M · 25 笔2026-07进口 $650.1K · 14 笔出口 $2.48M · 33 笔

工商档案

企业注册号2700912421
企查查编码QVNAJA8MXQ
成立日期2020-09-22
联系地址Lô CN 5, Cụm công nghiệp Văn Phong, Xã Văn Phong, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY HKB - HOA LƯ
企业英文名称HKB - HOA LU PAPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN 5, Cụm công nghiệp Văn Phong, Xã Nho Quan, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84972121888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,310亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
843991制浆机零件
350510改性淀粉
320414直接染料
843999造纸机械零件
841391泵零件
591132造纸用重型织物
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
480524再生挂面纸板
480525150克以上再生衬纸
480519未涂布瓦楞纸
470710未漂牛皮纸废料
480511未涂布瓦楞纸
480441牛皮纸150-225克
480431牛皮纸≤150克
843999造纸机械零件
843991制浆机零件
480411未涂布牛皮纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本460$22.27M
美国236$11.71M
中国141$10.43M
意大利113$4.10M
法国58$2.66M
西班牙51$2.27M
比利时17$1.07M
英国34$918.2K
泰国20$396.1K
波兰9$301.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,397$75.22M
越南245$9.70M
孟加拉国65$4.14M
菲律宾24$1.93M
沙特阿拉伯20$1.88M
阿联酋8$655.1K
中国香港6$582.6K
泰国5$314.7K
新加坡4$233.8K
缅甸4$92.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国112$6.16M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Nippon Materio Co., Ltd.日本77$3.06M未漂牛皮纸废料、铝废料
America Chung Nam LLC日本71$2.77M机械浆纸废料、未漂牛皮纸废料
Shinichi Co., Ltd.日本46$2.50M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Canusa Hershman Recycling LLC美国49$2.41M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Touhou Bussan Co., Ltd.日本27$2.04M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Cellmark Netherlands B.V.荷兰44$1.91M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD美国33$1.55M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Leenear Corp.日本42$1.41M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu日本24$997.8K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIAMEN GULONG DEVELOPMENT COMPANY中国165$8.50M再生挂面纸板、150克以上再生衬纸
Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd.中国162$7.64M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Jinhong Industrial (Hong Kong) Co Ltd中国香港174$7.45M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dongguan Maotong Paper Co., Ltd.中国114$6.35M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南99$5.09M其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Fujian Wensong Printing Co., Ltd.中国73$4.50M再生挂面纸板、牛皮纸≤150克
Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd.中国88$4.36M6mm以上针叶木、6mm以上松木
Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd.中国74$3.19M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd.中国74$2.72M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南84$1.31M150克以上再生衬纸、多层涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 1,197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25改性淀粉Ingredion Thailand Co., Ltd.泰国$13.7K
2026-07-25改性淀粉Ingredion Thailand Co., Ltd.泰国$13.7K
2026-07-23未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$77.3K
2026-07-23未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$58.0K
2026-07-23未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$58.0K
2026-07-23未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$77.3K
2026-07-20传动轴及曲柄Qinyang Ping'an Light Industry Machinery Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-20造纸机械零件Qinyang Ping'an Light Industry Machinery Co., Ltd.中国$11.7K
2026-07-20传动轴及曲柄Qinyang Ping'an Light Industry Machinery Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-20传动轴及曲柄Qinyang Ping'an Light Industry Machinery Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 1,786)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30再生挂面纸板XIAMEN GULONG DEVELOPMENT COMPANY LIMITED中国$108.2K
2026-07-30150克以上再生衬纸Taicang Lingbo Paper Co., Ltd.中国$88.4K
2026-07-29未涂布瓦楞纸XIN MAN HUIINTERNATIONAL PAPER CO., LTD.缅甸$24.4K
2026-07-25再生挂面纸板Suzhou Hongbai Paper Co., Ltd.中国$83.5K
2026-07-23再生挂面纸板Suzhou Hongbai Paper Co., Ltd.中国$106.7K
2026-07-22再生挂面纸板Dongguan Jinhong Paper Co., Ltd.中国$54.9K
2026-07-22再生挂面纸板Suzhou Hongbai Paper Co., Ltd.中国$42.8K
2026-07-21再生挂面纸板Suzhou Hongbai Paper Co., Ltd.中国$96.2K
2026-07-21再生挂面纸板Suzhou Hongbai Paper Co., Ltd.中国$64.1K
2026-07-20再生挂面纸板Suzhou Hongbai Paper Co., Ltd.中国$10.7K

相关企业 · 同类产品

HKB Hoa Lu Paper Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →