HKB Hoa Lu Paper Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,694 笔 · 主营 再生挂面纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY HKB - HOA Lư
1,157
进口笔数
1,694
出口笔数
$56.39M
进口金额
$88.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
158
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700912421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJA8MXQ |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Lô CN 5, Cụm công nghiệp Văn Phong, Xã Văn Phong, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY HKB - HOA LƯ |
| 企业英文名称 | HKB - HOA LU PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 5, Cụm công nghiệp Văn Phong, Xã Nho Quan, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84972121888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 320414 | 直接染料 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 446 | $21.68M |
| 美国 | 223 | $10.89M |
| 中国 | 133 | $10.14M |
| 意大利 | 113 | $4.10M |
| 法国 | 58 | $2.66M |
| 西班牙 | 51 | $2.27M |
| 比利时 | 16 | $1.00M |
| 英国 | 34 | $918.2K |
| 泰国 | 17 | $355.3K |
| 波兰 | 9 | $301.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,353 | $71.94M |
| 越南 | 208 | $7.05M |
| 孟加拉国 | 65 | $4.14M |
| 菲律宾 | 24 | $1.93M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $1.88M |
| 阿联酋 | 8 | $655.1K |
| 泰国 | 4 | $303.6K |
| 新加坡 | 1 | $76.0K |
| 缅甸 | 3 | $68.4K |
| 秘鲁 | 1 | $45.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 158)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport CH International LLC | 美国 | 103 | $5.60M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | 74 | $2.90M | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| America Chung Nam LLC | 日本 | 71 | $2.77M | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 46 | $2.50M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Canusa Hershman Recycling LLC | 美国 | 48 | $2.33M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 27 | $2.04M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 44 | $1.91M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.55M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu | 日本 | 24 | $997.8K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 意大利 | 23 | $777.0K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Gulong Development Co., Ltd. | 中国 | 165 | $8.50M | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| Zhejiang Great Shengda Packaging Co., Ltd. | 中国 | 162 | $7.64M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 174 | $7.45M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Maotong Paper Co., Ltd. | 中国 | 114 | $6.35M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Fujian Wensong Printing Co., Ltd. | 中国 | 73 | $4.50M | 再生挂面纸板、牛皮纸≤150克 |
| Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 88 | $4.36M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $3.79M | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.19M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.72M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.31M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1,157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $22.1K |
| 2026-04-24 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $22.1K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SICHUAN VANOV TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SICHUAN VANOV TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SICHUAN VANOV TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 造纸机械零件 | SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SICHUAN VANOV TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SICHUAN VANOV TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SICHUAN VANOV TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SICHUAN VANOV TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 1,694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 再生挂面纸板 | TAICANG LINGBO PAPER CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-24 | 再生挂面纸板 | GUANGDONG YUEJINHUI TRADING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-24 | 150克以上再生衬纸 | GUANGDONG YUEJINHUI TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.4K |