Hiteco Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hiteco
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500579339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG7BV3E |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HITECO |
| 企业英文名称 | HITECO INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84904155998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.12M |
| 韩国 | 7 | $146.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu New Hongda Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $720.3K | 过滤净化器零件、齿轮及变速器 |
| Yueqing Doowell Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $219.8K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Win International Corporation | 韩国 | 6 | $138.4K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Wenzhou New Blue Sky Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.6K | 自动断路器、其他塑料制品 |
| JIANGXI JINGYAN VACUUM EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $46.3K | 计量液体泵 |
| Wenzhou Xikai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 高压开关、电器装置零件 |
| Wenzhou Walton Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Young Hwa Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.9K | 1kVA以下变压器、非玻陶绝缘体 |
| Jiangsu Flyingwell Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 1kVA以下变压器 |
| Jiangsu Xinhongda Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他印刷图片 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 计量液体泵 | JIANGXI JINGYAN VACUUM EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $46.3K |
| 2025-12-18 | 高压开关 | WENZHOU XIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-26 | 中小型变压器 | WIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 中小型变压器 | WIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 650kVA以下液体变压器 | WIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $5.9K |
| 2025-11-26 | 中小型变压器 | WIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 中小型变压器 | WIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 650kVA以下液体变压器 | WIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-26 | 中小型变压器 | WIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-18 | 非螺纹垫圈 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $120 |