Hung Phu Fertilizer Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT PHâN BóN HưNG PHú
16
进口笔数
0
出口笔数
$325.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602169333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCAN85F |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | khóm Đông Thịnh 9, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT PHÂN BÓN HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG PHU FERTILIZER CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khóm Đông Thịnh 9, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0989118423 |
| 邮箱 | hieuatlantic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 290899 | 磺化酚衍生物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $325.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Nongda Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.8K | 其他芳香酸、磺化酚衍生物 |
| Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.9K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.8K | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Changsha Humico Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Beijing Vanhuai Humate Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他钾肥、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-02 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-02 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-02 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | CHANGSHA HUMICO AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-20 | 其他肥料 | CHANGSHA HUMICO AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-03-18 | 含氧杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-18 | 含氧杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-18 | 其他杂环化合物 | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-18 | 其他杂环化合物 | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |