HAI THAC CO., LTD
越南出口商 · 出口 745 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
1
进口笔数
745
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2025-05-01
最近进口
2026-08-17
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305472416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6EN450 |
| 成立日期 | 2008-08-07 |
| 联系地址 | Lầu 7, Viettel Tower B, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI THẠC |
| 企业英文名称 | HAI THAC SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3 và Lầu 7,Viettel Tower B, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84977813030 |
| 邮箱 | adam.hcm@oecgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 870321 | 千毫升以下汽车 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441875 | 多层木地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 745 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-01 | 通信设备 | ORIENT EXPRESS CONTAINER CO., LTD | 越南 | $0 |
| 2025-05-01 | 通信设备 | ORIENT EXPRESS CONTAINER CO., LTD | 越南 | $0 |
| 2025-05-01 | 通信设备 | ORIENT EXPRESS CONTAINER CO., LTD | 越南 | $0 |
| 2025-05-01 | 通信设备 | ORIENT EXPRESS CONTAINER CO., LTD | 越南 | $0 |
出口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 多层木地板 | OEC Miami | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 多层木地板 | OEC Miami | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 多层木地板 | OEC Miami | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | SPECTACLE CASES HS CODE= 42029290 HBL=OERT175717P00243 SCAC CODE= OERT S/C= TPE26-230N | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 高吸水率瓷砖 | Triumph Express Service Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 高吸水率瓷砖 | Triumph Express Service Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 高吸水率瓷砖 | Triumph Express Service Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-01 | POWER CABLE HS CODE= 854449 SCAC= OERT HBL= OERT175702P03912 S/C= TPE26-230N | OEC Freight NY, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-01 | POWER CABLE HS CODE= 854449 SCAC= OERT HBL= OERT175702P03912 S/C= TPE26-230N | OEC Freight NY, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-01 | BATHROOM VANITY HS CODE= 940360 AMS SCAC= OERT HBL= OERT175701P02381 S/C= TPE26-230N | — | 美国 | $0 |