BRANCH OF LOGISTICS NETWORK VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Mạng Lưới Tiếp Vận Việt Nam
2
进口笔数
6
出口笔数
$2.3K
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2025-09-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101244429-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP4WM7Y |
| 成立日期 | 2005-09-26 |
| 联系地址 | Số 5, Đường số 2, Khu nhà ở Đồng Phượng, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MẠNG LƯỚI TIẾP VẬN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 5, Đường số 2, Khu nhà ở Đồng Phượng, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0835116640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 日本 | 4 | $389 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lafitte Marine Ventures Llc | 美国 | 2 | $2.3K | 钢铁铸件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lafitte Marine Ventures Llc | 美国 | 1 | $750 | 钢铁铸件 |
| Lafitte Marine Venture Llc | 美国 | 1 | $393 | 钢铁铸件、滑轮飞轮 |
| Dressroom Ami | 日本 | 4 | $389 | 其他塑胶鞋 |
| LAFITTE MARINE VENTURE | 美国 | 1 | $210 | 柴油机零件、液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 钢铁铸件 | Lafitte Marine Ventures Llc | 美国 | $750 |
| 2024-05-04 | 钢铁铸件 | Lafitte Marine Ventures Llc | 美国 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他塑胶鞋 | DRESSROOM AMI | 日本 | $150 |
| 2025-07-28 | 钢铁铸件 | Lafitte Marine Ventures Llc | 美国 | $750 |
| 2025-04-19 | 其他塑胶鞋 | DRESSROOM AMI | 日本 | $60 |
| 2024-09-18 | 其他塑胶鞋 | DRESSROOM AMI | 日本 | $75 |
| 2024-04-03 | 其他塑胶鞋 | DRESSROOM AMI | 日本 | $104 |
| 2024-03-28 | 钢铁铸件 | LAFITTE MARINE VENTURE LLC | 美国 | $350 |
| 2024-03-28 | 柴油机零件 | LAFITTE MARINE VENTURE | 美国 | $120 |
| 2024-03-28 | 硬质PVC管 | LAFITTE MARINE VENTURE LLC | 美国 | $5 |
| 2024-03-28 | 其他纸制品 | LAFITTE MARINE VENTURE LLC | 美国 | $30 |
| 2024-03-28 | 硬质PVC管 | LAFITTE MARINE VENTURE LLC | 美国 | $5 |