TotalEnergies Marketing Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,316 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOTALENERGIES MARKETING VIệT NAM

1,316
进口笔数
42
出口笔数
$118.71M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-04
最近出口
38
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.17M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.52M · 33 笔出口 $102.3K · 3 笔2023-11进口 $2.73M · 30 笔出口 $107.0K · 3 笔2023-12进口 $1.42M · 30 笔出口 $94.2K · 3 笔2024-01进口 $2.65M · 32 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-02进口 $1.86M · 19 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-03进口 $2.64M · 27 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-04进口 $1.53M · 28 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-05进口 $2.99M · 34 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-06进口 $3.23M · 39 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-07进口 $1.45M · 30 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-08进口 $6.00M · 45 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-09进口 $3.07M · 32 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-10进口 $3.19M · 35 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-11进口 $3.54M · 36 笔出口 $71.5K · 1 笔2024-12进口 $1.30M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.61M · 18 笔出口 $105.9K · 2 笔2025-02进口 $3.02M · 31 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-03进口 $2.72M · 31 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-04进口 $2.81M · 36 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-05进口 $3.48M · 41 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-06进口 $2.48M · 28 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-07进口 $3.20M · 47 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-08进口 $3.83M · 52 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-09进口 $3.18M · 35 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-10进口 $2.33M · 29 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-11进口 $2.64M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.42M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $738.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.18M · 44 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-04进口 $7.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.50M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.77M · 36 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.52M · 33 笔出口 $102.3K · 3 笔2023-11进口 $2.73M · 30 笔出口 $107.0K · 3 笔2023-12进口 $1.42M · 30 笔出口 $94.2K · 3 笔2024-01进口 $2.65M · 32 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-02进口 $1.86M · 19 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-03进口 $2.64M · 27 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-04进口 $1.53M · 28 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-05进口 $2.99M · 34 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-06进口 $3.23M · 39 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-07进口 $1.45M · 30 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-08进口 $6.00M · 45 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-09进口 $3.07M · 32 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-10进口 $3.19M · 35 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-11进口 $3.54M · 36 笔出口 $71.5K · 1 笔2024-12进口 $1.30M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.61M · 18 笔出口 $105.9K · 2 笔2025-02进口 $3.02M · 31 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-03进口 $2.72M · 31 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-04进口 $2.81M · 36 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-05进口 $3.48M · 41 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-06进口 $2.48M · 28 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-07进口 $3.20M · 47 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-08进口 $3.83M · 52 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-09进口 $3.18M · 35 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-10进口 $2.33M · 29 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-11进口 $2.64M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.42M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $738.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.18M · 44 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-04进口 $7.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.50M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.77M · 36 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600258817
企查查编码QVNPEDUTK9
成立日期2008-12-31
联系地址Lô số 3, Khu Công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOTALENERGIES MARKETING VIỆT NAM
企业英文名称TOTALENERGIES MARKETING VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900LSUMK02MJFJQ61
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 3, Khu Công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513543056
邮箱Customer.vn@totalenergies.com
传真+842513841672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,535.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
381900液压油
382000防冻制剂
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
381700混合烷基苯/萘
392350塑料封口件
481920非瓦楞折叠盒
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡856$82.70M
韩国78$9.57M
荷兰121$5.54M
新西兰39$4.21M
中国65$3.25M
法国130$3.08M
比利时59$2.83M
马来西亚64$2.44M
印度23$1.14M
美国66$1.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国34$1.38M
中国台湾6$159.8K
新加坡1$47.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡65$36.21M非轻质石油、石油沥青
TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡702$34.91M非轻质石油、非纺织润滑剂
AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD.新加坡228$11.33M润滑油添加剂、其他油类添加剂
TotalEnergies Marketing Middle East FZE阿联酋45$5.17M非轻质石油、木托盘
Chevron Oronite Pte. Ltd.新加坡77$3.44M润滑油添加剂、非精制硫磺
Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd.中国32$1.92M润滑油添加剂、聚氨酯
Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡38$1.34M润滑油添加剂、丙烯共聚物
ITALMATCH CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED印度20$1.08M非石油润滑油添加剂、润滑油添加剂
TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾21$560.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd.美国21$255.0K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd.泰国35$1.40M非轻质石油、液压油
TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾6$159.8K尿素肥料、非轻质石油
TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡1$47.5K塑料包装箱、防冻制剂

近期贸易明细

进口(共 1,316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$5.9K
2026-06-30非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$49.0K
2026-06-30非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$13.6K
2026-06-30非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$3.9K
2026-06-30非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$7.7K
2026-06-30非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$9.0K
2026-06-30非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$49.0K
2026-06-29非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$56.8K
2026-06-29非轻质石油TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡$56.9K
2026-06-27润滑油添加剂AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD.新加坡$29.0K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04非轻质石油TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd.—$18.5K
2026-03-04非轻质石油TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd.—$4.6K
2025-10-24非轻质石油TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD泰国$9.1K
2025-10-24非轻质石油TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD泰国$17.3K
2025-10-24非轻质石油TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.6K
2025-09-25非轻质石油TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD泰国$6.1K
2025-09-25非轻质石油TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd.泰国$27.2K
2025-09-25非轻质石油TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD泰国$2.7K
2025-08-25非轻质石油TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD泰国$34.7K
2025-08-14非轻质石油TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD泰国$34.7K

相关企业 · 同类产品

TotalEnergies Marketing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →