TotalEnergies Marketing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,316 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOTALENERGIES MARKETING VIệT NAM
1,316
进口笔数
42
出口笔数
$118.71M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-04
最近出口
38
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600258817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEDUTK9 |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | Lô số 3, Khu Công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOTALENERGIES MARKETING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOTALENERGIES MARKETING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900LSUMK02MJFJQ61 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 3, Khu Công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513543056 |
| 邮箱 | Customer.vn@totalenergies.com |
| 传真 | +842513841672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,535.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 856 | $82.70M |
| 韩国 | 78 | $9.57M |
| 荷兰 | 121 | $5.54M |
| 新西兰 | 39 | $4.21M |
| 中国 | 65 | $3.25M |
| 法国 | 130 | $3.08M |
| 比利时 | 59 | $2.83M |
| 马来西亚 | 64 | $2.44M |
| 印度 | 23 | $1.14M |
| 美国 | 66 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $1.38M |
| 中国台湾 | 6 | $159.8K |
| 新加坡 | 1 | $47.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $36.21M | 非轻质石油、石油沥青 |
| TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | 702 | $34.91M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 228 | $11.33M | 润滑油添加剂、其他油类添加剂 |
| TotalEnergies Marketing Middle East FZE | 阿联酋 | 45 | $5.17M | 非轻质石油、木托盘 |
| Chevron Oronite Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $3.44M | 润滑油添加剂、非精制硫磺 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 中国 | 32 | $1.92M | 润滑油添加剂、聚氨酯 |
| Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.34M | 润滑油添加剂、丙烯共聚物 |
| ITALMATCH CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $1.08M | 非石油润滑油添加剂、润滑油添加剂 |
| TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD | 中国台湾 | 21 | $560.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 21 | $255.0K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $1.40M | 非轻质石油、液压油 |
| TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD | 中国台湾 | 6 | $159.8K | 尿素肥料、非轻质石油 |
| TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.5K | 塑料包装箱、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.0K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.6K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.0K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $56.8K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | $56.9K |
| 2026-06-27 | 润滑油添加剂 | AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $29.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd. | — | $18.5K |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd. | — | $4.6K |
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $17.3K |
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2025-09-25 | 非轻质石油 | TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2025-09-25 | 非轻质石油 | TotalEnergies Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $27.2K |
| 2025-09-25 | 非轻质石油 | TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-08-25 | 非轻质石油 | TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $34.7K |
| 2025-08-14 | 非轻质石油 | TOTALENERGIES MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $34.7K |