An Phat Energy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢铁链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phát

22
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $416.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $416.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201147228
企查查编码QVNWR9QEM7
成立日期2011-03-01
联系地址Số 223 đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT ENERGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 411 + 413 đường Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842253951568
传真02253528282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件
731600钢铁锚具
722540热轧合金钢板
392590其他塑料建材
845611激光机床
848710船用推进器
851531电弧焊机
730419无缝钢管线
730830钢铁门窗

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$2.01M
日本1$181.6K
韩国1$113.0K
越南2$56.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCL Resources Co., Ltd.越南4$1.45M钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国2$184.0K激光机床、机床零件
Daikai Engineering Co., Ltd.加拿大1$181.6K其他气泵
Zhejiang Shuangniao Anchor Chain Co., Ltd.中国6$171.1K钢铁链条零件、其他钢铁链
Hankang Inc.韩国1$113.0K绝缘电线、高压电线
Shandong Raych Industrial Equipment Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$77.5K电弧焊机、焊接机零件
Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$71.2K钢铁门窗、铝制结构体
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南2$56.2K船用推进器、非电气机械零件
2a8f93380ae2d5c1292d393c8dfa17d71$36.4K
Zhejiang Haiji Marine Electric Co., Ltd.中国2$18.2K非LED电灯装置、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01热轧合金钢板MCL RESOURCES CO LTD中国$23.9K
2025-12-01热轧合金钢板MCL RESOURCES CO LTD中国$414.7K
2025-12-01热轧合金钢板MCL RESOURCES CO LTD中国$550.6K
2025-12-01热轧合金钢板MCL RESOURCES CO LTD中国$14.9K
2025-11-21电弧焊机ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD中国$24.8K
2025-11-21电弧焊机ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD中国$28.1K
2025-10-14其他气泵DAIKAI ENGINEERING CO LTD日本$181.6K
2025-06-11钢铁链条零件ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD中国$570
2025-06-11钢铁链条零件ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD中国$480
2025-06-11其他钢铁链ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD中国$8.2K

相关企业 · 同类产品

An Phat Energy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →