An Phat Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phát
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201147228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR9QEM7 |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Số 223 đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 411 + 413 đường Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842253951568 |
| 传真 | 02253528282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.01M |
| 日本 | 1 | $181.6K |
| 韩国 | 1 | $113.0K |
| 越南 | 2 | $56.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.45M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184.0K | 激光机床、机床零件 |
| Daikai Engineering Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $181.6K | 其他气泵 |
| Zhejiang Shuangniao Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.1K | 钢铁链条零件、其他钢铁链 |
| Hankang Inc. | 韩国 | 1 | $113.0K | 绝缘电线、高压电线 |
| Shandong Raych Industrial Equipment Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $77.5K | 电弧焊机、焊接机零件 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.2K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| 2a8f93380ae2d5c1292d393c8dfa17d7 | 1 | $36.4K | ||
| Zhejiang Haiji Marine Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 非LED电灯装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 热轧合金钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-12-01 | 热轧合金钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $414.7K |
| 2025-12-01 | 热轧合金钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $550.6K |
| 2025-12-01 | 热轧合金钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-11-21 | 电弧焊机 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-11-21 | 电弧焊机 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-10-14 | 其他气泵 | DAIKAI ENGINEERING CO LTD | 日本 | $181.6K |
| 2025-06-11 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-06-11 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $8.2K |