CMISTONE Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CMISTONE VIệT NAM
- 邮箱1
25
进口笔数
62
出口笔数
$2.02M
进口金额
$576.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-02-11
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107984331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN382RFUV |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | Số 25 Đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CMISTONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMISTONE VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84243787544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $359.0K |
| 中国香港 | 6 | $98.6K |
| 卡塔尔 | 4 | $70.0K |
| 埃及 | 3 | $38.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yueyu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.56M | 其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.3K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Xiamen Ranxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178.2K | 其他不饱和聚酯 |
| Guangzhou Jinggu Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.5K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Foshan SinoInfo Instrument Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 其他塑料制品、其他机器刀具 |
| Qiu Yuecong | 中国 | 1 | $352 | 其他印刷机零件 |
| GUANGZHOU HONESTY TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $200 | 8464机器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piedrafina Marble Inc. | 美国 | 24 | $359.0K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| TSH CO LTD | 中国香港 | 6 | $98.6K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Al Mawarid Construction & Trading | 卡塔尔 | 3 | $49.9K | 加强石制瓦片 |
| El Ahram & El Saleh for Import & Export Marble & Granite | 埃及 | 3 | $38.8K | 加强石制瓦片 |
| Al Mawarid Construction & Trading | 卡塔尔 | 1 | $20.1K | 简单切割花岗岩、加强石制瓦片 |
| AL - MAWARID CONSTRUCTION & TRADING | 1 | $9.9K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 8464机器零件 | GUANGZHOU HONESTY TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-16 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG YUEYU ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $110.4K |
| 2026-01-19 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG YUEYU ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2025-11-30 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG YUEYU ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2025-10-06 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG YUEYU ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2025-09-23 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-23 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-23 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 加强石制瓦片 | AL - MAWARID CONSTRUCTION & TRADING | — | $9.9K |
| 2025-12-13 | 加强石制瓦片 | AL MAWARID CONSTRUCTION & TRADING | 卡塔尔 | $20.1K |
| 2025-09-15 | 加强石制瓦片 | AL MAWARID CONSTRUCTION & TRADING INDUSTRIAL AREA | 卡塔尔 | $16.3K |
| 2025-07-28 | 加强石制瓦片 | AL MAWARID CONSTRUCTION & TRADING INDUSTRIAL AREA | 卡塔尔 | $16.9K |
| 2025-07-23 | 加强石制瓦片 | EL AHRAM & EL SALEH FOR IMPORT & EXPORT MARBLE & GRANITE | 埃及 | $14.2K |
| 2025-06-02 | 加强石制瓦片 | PIEDRAFINA MARBLE INC | 美国 | $0 |
| 2025-06-02 | 加强石制瓦片 | PIEDRAFINA MARBLE INC | 美国 | $0 |
| 2025-06-02 | 加强石制瓦片 | PIEDRAFINA MARBLE INC | 美国 | $0 |
| 2025-06-02 | 加强石制瓦片 | PIEDRAFINA MARBLE INC | 美国 | $0 |
| 2025-06-02 | 加强石制瓦片 | PIEDRAFINA MARBLE INC | 美国 | $37.9K |