Emers Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 683 笔 · 主营 纺织面料运动鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMERS VIETNAM

683
进口笔数
32
出口笔数
$24.91M
进口金额
$456.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
52
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $890.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $292.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $670.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $437.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $787.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $376.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $995.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.6K · 3 笔出口 $275.8K · 17 笔2025-01进口 $168.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $299.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.6K · 9 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $650.3K · 39 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-05进口 $628.1K · 26 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-06进口 $161.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $619.7K · 21 笔出口 $74 · 1 笔2025-08进口 $1.07M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.9K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $663.6K · 20 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-11进口 $209.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $768.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $199.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.41M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $228.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $789.2K · 31 笔出口 $60.2K · 3 笔2026-07进口 $1.33M · 24 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $890.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $292.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $670.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $437.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $787.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $376.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $995.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.6K · 3 笔出口 $275.8K · 17 笔2025-01进口 $168.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $299.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.6K · 9 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $650.3K · 39 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-05进口 $628.1K · 26 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-06进口 $161.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $619.7K · 21 笔出口 $74 · 1 笔2025-08进口 $1.07M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.9K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $663.6K · 20 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-11进口 $209.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $768.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $199.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.41M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $228.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $789.2K · 31 笔出口 $60.2K · 3 笔2026-07进口 $1.33M · 24 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315517352
企查查编码QVN4GNK25X
成立日期2019-02-20
联系地址Phòng 906-908, Tầng 9 Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMERS VIETNAM
企业英文名称EMERS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02836200669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640299其他塑胶鞋
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
650500针织头饰
620343男式化纤裤
640399其他皮革鞋
420292其他塑纺箱盒
611595棉针织鞋袜
620463女式化纤裤

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
650500针织头饰
611595棉针织鞋袜
640411纺织面料运动鞋
640419纺织面料鞋
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南555$9.50M
印度尼西亚515$6.46M
中国579$6.26M
印度262$805.6K
柬埔寨284$474.9K
泰国196$319.2K
斯里兰卡185$250.4K
韩国26$218.0K
马来西亚67$132.2K
巴基斯坦128$126.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$275.0K
新加坡7$146.7K
柬埔寨3$26.5K
马来西亚2$4.1K
中国香港2$3.7K
越南1$774
中国1$74

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nike Global Trading B.V., Singapore Branch新加坡494$21.35M非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Supreme International LLC新加坡18$510.8K男式合成泳装、女式合成泳装
K-SWISS INTERNATIONAL LTD.美国14$316.7K其他运动鞋、纺织面料运动鞋
K-Swiss International Ltd.中国27$273.3K其他塑胶鞋、棉针织T恤及背心
Aspire Brands Pte. Ltd.新加坡10$251.3K纺织面料运动鞋、男式合成纤维裤
Supreme International LLC美国6$221.2K非棉针织背心、女式合成泳装
Deltagalil Brands International GmbH德国19$160.8K胸罩、棉质内裤
Supertrain Inc.韩国10$152.6K针织头饰、化纤针织服装
Supreme International LLC中国9$23.7K橡塑帽类、塑料衣着附件
EMERS INTERNATIONAL CORP ORATION中国香港6$14.7K塑纺容器、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMERS INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾17$275.0K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡6$142.7K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Bold Lifestyle Co., Ltd.柬埔寨3$26.5K纺织面料运动鞋、棉针织鞋袜
PERINDUSTRIAN SHUNHON SDN BHD马来西亚2$4.1K其他服装配件、非棉绒织物
Aspire Brands Pte. Ltd.新加坡1$3.9K纺织面料运动鞋
Emers International Philippines Corp.菲律宾2$3.7K棉质内裤、棉质女内裤
Emers International Corporation越南1$774其他运动鞋、针织头饰
K-Swiss (Shanghai) Sports Co., Ltd.中国1$74其他塑纺箱盒、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29棉针织裤Nike Global Trading B.V., Singapore Branch中国$38
2026-07-29纺织面料运动鞋Nike Global Trading B.V., Singapore Branch越南$374
2026-07-29棉针织T恤及背心Nike Global Trading B.V., Singapore Branch中国$118
2026-07-29针织头饰Nike Global Trading B.V., Singapore Branch中国$472
2026-07-29纺织面料运动鞋Nike Global Trading B.V., Singapore Branch印度尼西亚$254
2026-07-29皮革运动鞋K-SWISS INTERNATIONAL LTD.越南$1.9K
2026-07-29非棉针织背心Nike Global Trading B.V., Singapore Branch斯里兰卡$483
2026-07-29纺织面料运动鞋Nike Global Trading B.V., Singapore Branch越南$4.8K
2026-07-29针织头饰Nike Global Trading B.V., Singapore Branch中国$39
2026-07-29棉针织T恤及背心Nike Global Trading B.V., Singapore Branch马来西亚$122

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27纺织面料运动鞋Aspire Brands Pte. Ltd.新加坡$3.9K
2026-06-29其他皮革鞋EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$36
2026-06-29棉针织T恤及背心EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$232
2026-06-29纺织面料鞋EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$106
2026-06-29其他运动鞋EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$316
2026-06-29其他塑胶鞋EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$980
2026-06-29棉针织T恤及背心EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$122
2026-06-29其他皮革鞋EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$78
2026-06-29其他运动鞋EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$1.7K
2026-06-29纺织面料鞋EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE. LTD.新加坡$55

相关企业 · 同类产品

Emers Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →