Emers Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMERS VIETNAM
616
进口笔数
27
出口笔数
$22.56M
进口金额
$392.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-13
最近出口
49
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315517352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GNK25X |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Phòng 906-908, Tầng 9 Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMERS VIETNAM |
| 企业英文名称 | EMERS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836200669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 502 | $8.70M |
| 印度尼西亚 | 467 | $5.76M |
| 中国 | 521 | $5.63M |
| 印度 | 236 | $704.5K |
| 柬埔寨 | 262 | $431.8K |
| 泰国 | 179 | $299.0K |
| 斯里兰卡 | 179 | $246.0K |
| 韩国 | 26 | $218.0K |
| 巴基斯坦 | 126 | $122.2K |
| 马来西亚 | 63 | $121.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $275.0K |
| 新加坡 | 3 | $82.6K |
| 柬埔寨 | 3 | $26.5K |
| 马来西亚 | 1 | $4.1K |
| 中国香港 | 2 | $3.7K |
| 越南 | 1 | $774 |
| 中国 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nike Global Trading B.V., Singapore Branch | 新加坡 | 446 | $19.51M | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| Supreme International LLC | 新加坡 | 18 | $510.8K | 女式合成泳装、男式合成泳装 |
| K-Swiss International Ltd. | 中国 | 27 | $270.0K | 其他塑胶鞋、棉针织T恤及背心 |
| Aspire Brands Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $248.4K | 纺织面料运动鞋、男式合成纤维裤 |
| K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 10 | $227.2K | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| Delta Galil Brands International GmbH | 德国 | 19 | $160.8K | 胸罩、棉质内裤 |
| Supertrain Inc. | 韩国 | 10 | $152.6K | 针织头饰、化纤针织服装 |
| Supreme International LLC | 中国 | 9 | $23.7K | 橡塑帽类、塑料衣着附件 |
| EMERS INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国香港 | 6 | $14.7K | 塑纺容器、棉针织T恤及背心 |
| 6552d1835359d14086e4d85dda375bed | 6 | $5.7K |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMERS INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 17 | $275.0K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Emers Commodity Trading Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $82.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Bold Lifestyle Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $26.5K | 纺织面料运动鞋、棉针织鞋袜 |
| Perindustrial Shunhon Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.1K | 机织标签、弹性针织布 |
| Emers International Philippines Corp. | 菲律宾 | 2 | $3.7K | 棉质内裤、棉质女内裤 |
| Emers International Corporation | 越南 | 1 | $774 | 其他运动鞋、针织头饰 |
| K-Swiss (Shanghai) Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 其他塑纺箱盒、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $270 |
| 2026-04-27 | 其他塑胶鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $765 |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $270 |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | K-SWISS INTERNATIONAL LTD. | 越南 | $2.8K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $794 |
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $762 |
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $762 |
| 2025-10-13 | 其他皮革鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $668 |
| 2025-10-13 | 其他皮革鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $498 |
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $406 |
| 2025-10-13 | 针织头饰 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $103 |
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $728 |
| 2025-10-13 | 非棉针织背心 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $313 |
| 2025-10-13 | 纺织面料鞋 | EMERS COMMODITY TRADING SERVICES PTE | 新加坡 | $416 |