Kakio Densetsu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAKIO DENSETSU VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$66.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110248934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKRCA42 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Lộc, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAKIO DENSETSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAKIO DENSETSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3 ngõ 61/35 Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02432515298 |
| 邮箱 | kakiodensetsu@nifty.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.7215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $66.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cd85c31682c157e5e4d7cec43a855b4b | 1 | $55.5K | ||
| H.K. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.7K | 硅质陶瓷制品、固定刀片刀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 其他功能机器 | H.K. Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2023-05-26 | 其他农林机械 | S.K.H.EXPORT CO.,LTD | 日本 | $55.5K |