Bach Long Technical Science Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他含氧杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KHOA HọC Kỹ THUậT BáCH LONG
61
进口笔数
0
出口笔数
$61.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107537767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTPU0YP |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Số 27 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT BÁCH LONG |
| 企业英文名称 | BACH LONG TECHNICAL SCIENCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84912590071 |
| 邮箱 | kt.bachlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 290619 | 其他环醇 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 291229 | 其他环醛 |
| 291461 | 蒽醌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $47.5K |
| 意大利 | 2 | $11.2K |
| 英国 | 2 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $332 |
| 日本 | 1 | $204 |
| 中国台湾 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 52 | $40.6K | 其他含氧杂环化合物、其他诊断试剂 |
| Coster Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.2K | 喷雾机零件、化妆喷雾器 |
| Hong Kong Aluminum Cans Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Apollo Scientific Ltd. | 英国 | 2 | $2.5K | 980200、其他杂环化合物 |
| Apollo Scientific Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 980200、季铵化合物 |
| Apollo Scientific Ltd. | 美国 | 1 | $332 | 980200、其他氟盐 |
| Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $204 | 其他硫酸盐 |
| Shanghai Tauto Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $202 | 其他杂环化合物、其他苷类 |
| APOLLO SCIENTIFIC LTD | 中国台湾 | 1 | $72 | 其他氨基醇 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 酮酚类 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他多元醇 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他含氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 其他含氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 其他环醛 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他含氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 其他环醛 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他含氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-15 | 其他含氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他含氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $40 |