Viet Phat Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Việt Phát
41
进口笔数
0
出口笔数
$29.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701386505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H5KVHU |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | Số 29 đường Hữu Nghị, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tổ 7, khu Hạ Long, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02033776966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 240220 | 香烟 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $17.27M |
| 美国 | 20 | $10.32M |
| 中国 | 12 | $935.6K |
| 德国 | 4 | $734.0K |
| 新西兰 | 2 | $104.4K |
| 中国台湾 | 1 | $64.0K |
| 日本 | 1 | $8.1K |
| 泰国 | 1 | $866 |
| 新加坡 | 1 | $800 |
| 菲律宾 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Tong International Co., Ltd. | 澳大利亚 | 17 | $17.27M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| YI TONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 18 | $9.95M | 存储单元、10公斤以下便携电脑 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $1.19M | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
| YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $646.9K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $324.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Good Wishes Development Ltd. | 中国 | 1 | $224.3K | 香烟、利口酒 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $104.4K | 香烟 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.4K | 车辆后视镜、猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-29 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-29 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-29 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-27 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-27 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-27 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-27 | 香烟 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $13.0K |