GHS TOAN CAU CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GHS TOàN CầU
25
进口笔数
0
出口笔数
$817.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314000427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAQ233U |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GHS TOAN CAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919861197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $364.3K |
| 法国 | 6 | $232.5K |
| 匈牙利 | 6 | $168.3K |
| 瑞典 | 2 | $47.7K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIBION GMBH | 德国 | 12 | $412.0K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| LABORATOIRES MAYOLY SPINDLER | 法国 | 8 | $268.6K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Mayoly Spindler Laboratories | 法国 | 4 | $132.2K | 切片机零件 |
| BEIJING WANLIANDAXINKE INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.5K | 气体烟雾分析仪、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 切片机零件 | LABORATOIRES MAYOLY SPINDLER | 法国 | $46.7K |
| 2025-08-01 | 切片机零件 | KIBION GMBH | 德国 | $47.0K |
| 2025-04-15 | 切片机零件 | LABORATOIRES MAYOLY SPINDLER | 法国 | $42.9K |
| 2025-03-10 | 切片机零件 | KIBION GMBH | 德国 | $42.0K |
| 2024-12-25 | 切片机零件 | LABORATOIRES MAYOLY SPINDLER | 法国 | $34.7K |
| 2024-12-21 | 切片机零件 | KIBION GMBH | 德国 | $35.1K |
| 2024-12-21 | 其他医疗器具 | KIBION GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2024-10-12 | 切片机零件 | LABORATOIRES MAYOLY SPINDLER | 法国 | $36.2K |
| 2024-09-25 | 切片机零件 | KIBION GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2024-09-25 | 切片机零件 | KIBION GMBH | 德国 | $37.3K |