TTHD 869 Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TTHD 869
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801334808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18Q4U6K |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 21/9 Trần Văn Giáp, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TTHD 869 |
| 企业英文名称 | TTHD 869 TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/9 Trần Văn Giáp, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84974169362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.29M |
| 新西兰 | 3 | $157.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $107.8K |
| 马来西亚 | 1 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $420.5K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $387.1K | 煤焦炭、其他酶制剂 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $326.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Mingheng Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $325.5K | 硅铁(>55%硅)、无烟煤 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $309.5K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Sino Smart Holding Ltd. | 阿联酋 | 3 | $157.9K | 煤焦炭 |
| HeKou JunHai Trade & Business Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.4K | 煤焦炭 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.4K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Sino Smart Holding Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $107.8K | 碳基制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 碳基制品 | SINO SMART HOLDING LTD | 印度尼西亚 | $107.8K |
| 2024-10-28 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-10-22 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-10-17 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-10-08 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-09-24 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2024-08-30 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-07-19 | 耐火混合料 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2024-05-27 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2024-05-27 | 煤焦炭 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $44.6K |