Vinh Dan Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vĩnh Đan
6
进口笔数
0
出口笔数
$69.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311754747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJC8GVE |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | 448/3 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH ĐAN |
| 企业英文名称 | VINH DAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84838429031 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.1K |
| 美国 | 2 | $19.5K |
| 荷兰 | 1 | $4.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $155 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Yonghe Fluorochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 其他不饱和氟化烃、氟代烃衍生物 |
| Zhuolu High Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Asiatic Fire System Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.5K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| P.G. Products Ltd. | 荷兰 | 1 | $4.9K | 针织服装、男式非针织服装 |
| P.G. Products Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $155 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 电力控制板 | ASIATIC FIRE SYSTEM PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-04-23 | 压力测量仪 | ASIATIC FIRE SYSTEM PTE LTD | 美国 | $927 |
| 2025-04-23 | 其他电气开关 | ASIATIC FIRE SYSTEM PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-02-24 | 针织头饰 | P G PRODUCTS LTD | 巴基斯坦 | $155 |
| 2025-02-24 | 男式非针织服装 | P G PRODUCTS LTD | 荷兰 | $4.9K |
| 2025-02-08 | 灭火产品 | INNER MONGOLIA YONGHE FLUOROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-07-25 | 钢制气罐 | ZHUOLU HIGH PRESSURE VESSEL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-07-25 | 钢制气罐 | ZHUOLU HIGH PRESSURE VESSEL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-17 | 灭火器 | ASIATIC FIRE SYSTEM PTE LTD | 美国 | $14.9K |
| 2024-05-15 | 灭火产品 | INNER MONGOLIA YONGHE FLUOROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |