Ninh Hieu Refrigeration Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH NINH HIếU
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$93.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400931007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3Q3CNF |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 20 Thôn Song Khê 1, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NINH HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Tổ dân phố Song Khê 1, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84974038683 |
| 邮箱 | dienlanhninhhieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $93.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $24.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| 55183824b1be1e6667e936592beee7f0 | 2 | $1.5K | ||
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $393 |
| 2026-03-14 | 制冷压缩机 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $690 |
| 2026-03-11 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $393 |
| 2026-03-11 | 制冷压缩机 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $690 |
| 2025-12-10 | 制冷压缩机 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2025-12-10 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-09 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-09 | 制冷压缩机 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2025-10-29 | 其他离心泵 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-10-29 | 精炼铜管 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $210 |