Kim Tuong Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM TướNG
38
进口笔数
0
出口笔数
$229.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300700876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTX6XPH |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 056, đường Hưng Hoá, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM TƯỚNG |
| 企业英文名称 | KIM TUONG TRADE CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 056, đường Hưng Hoá, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ đóng gói. (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84988841987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $229.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Wanxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $91.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Binchuan Kuanken Agriculture & By Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.1K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $39.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp. | 中国 | 3 | $8.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Mengzi Xiangyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 鲜大蒜 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-09-05 | 鲜大蒜 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-08-08 | 鲜大蒜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-24 | 鲜大蒜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-05-11 | 鲜大蒜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-05-07 | 鲜大蒜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-05-03 | 鲜大蒜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-05-01 | 鲜大蒜 | MENGZI XIANGYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-04-27 | 鲜大蒜 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-26 | 鲜马铃薯 | HONGHE JINGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CORP ORATION | 中国 | $2.5K |