Beauty in the Pot Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BENJI DINING VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$175.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316097823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48ERX65 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Gian hàng 52204, Tầng 5, Trung Tâm Thương Mại Diamond Plaza, số 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BENJI DINING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BENJI DINING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian hàng 52204, Tầng 5, Trung Tâm Thương Mại Diamond Plaza, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02839251509 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $95.0K |
| 新加坡 | 6 | $53.6K |
| 日本 | 3 | $26.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Paradise Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $107.0K | 混合调味料、汤料制品 |
| Chongqing Bowen International Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.3K | 矿物燃料成型机、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 混合调味料 | ONE PARADISE PTE LTD | 中国 | $197 |
| 2025-01-02 | 混合调味料 | ONE PARADISE PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-02 | 混合调味料 | ONE PARADISE PTE LTD | 新加坡 | $440 |
| 2024-06-24 | 汤料制品 | ONE PARADISE PTE LTD | 日本 | $23.7K |
| 2024-03-14 | 混合调味料 | ONE PARADISE PTE LTD | 中国 | $717 |
| 2024-03-14 | 混合调味料 | ONE PARADISE PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-29 | 汤料制品 | ONE PARADISE PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-29 | 混合调味料 | ONE PARADISE PTE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-11-29 | 混合调味料 | ONE PARADISE PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2023-11-29 | 汤料制品 | ONE PARADISE PTE LTD | 中国 | $4.6K |