Van Phuoc Thinh Construction Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Vạn Phước Thịnh
9
进口笔数
0
出口笔数
$61.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312006663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVFTK51 |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | 50/2 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN PHƯỚC THỊNH |
| 企业英文名称 | VAN PHUOC THINH CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/2 Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84835591362 |
| 邮箱 | Vaptco@gmail.com |
| 传真 | 0835591320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $35.8K |
| 韩国 | 2 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cortech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.9K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Foshan Smart Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 贱金属锁具零件、金属建筑配件 |
| Changli Business Service Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $5.6K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Huzhou Dragon Boat Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
| HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 1 | $29 | 其他塑料片材、其他光学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 37.5瓦以下电机 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-01-28 | 塑料配件 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2026-01-28 | 37.5瓦以下电机 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-01-28 | 37.5瓦以下电机 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $527 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-12-30 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $690 |