Sacon Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 1毫米玻璃微球

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SACON GROUP

138
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $429.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $429.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $429.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2803060458
企查查编码QVNW6DYJSH
成立日期2023-02-14
联系地址Số nhà 127 Phạm Thị Ngọc Trần, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU SACON
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 127 Phạm Thị Ngọc Trần, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84968552236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7018201毫米玻璃微球
391110石油树脂
320611二氧化钛颜料
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
340490人造蜡
320417染料颜料
271290含油石蜡
292419无环酰胺衍生物
390190其他乙烯聚合物
282300钛氧化物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$3.06M
韩国1$14.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd.中国36$883.7K其他植物产品、石油树脂
Guangzhou Ecopower New Material Co., Ltd.中国27$736.7K石油树脂、二氧化硅
Glow Way Co., Ltd.中国23$660.5K自粘塑料卷、石油树脂
Langfang Joy Technology Co., Ltd.中国35$413.6K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd.中国7$215.2K1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒
GLOW WAY CO. LTD英国4$129.6KLED灯具、自粘塑料卷
Langfang Olan Glass Beads Co., Ltd.中国5$38.1K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Shandong QL New Materials Co., Ltd.日本1$3石油树脂

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-231毫米玻璃微球SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$67.5K
2026-04-231毫米玻璃微球SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$67.5K
2026-04-19石油树脂CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD中国$60.7K
2026-04-19石油树脂CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD中国$60.7K
2026-04-151毫米玻璃微球SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2026-04-151毫米玻璃微球SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2026-04-091毫米玻璃微球GLOW WAY CO. LTD中国$8.9K
2026-04-091毫米玻璃微球GLOW WAY CO. LTD中国$8.9K
2026-04-061毫米玻璃微球GLOW WAY CO. LTD中国$8.7K
2026-04-061毫米玻璃微球GLOW WAY CO. LTD中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Sacon Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →