Sacon Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 1毫米玻璃微球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SACON GROUP
138
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803060458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6DYJSH |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Số nhà 127 Phạm Thị Ngọc Trần, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU SACON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 127 Phạm Thị Ngọc Trần, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84968552236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 282300 | 钛氧化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $3.06M |
| 韩国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | 36 | $883.7K | 其他植物产品、石油树脂 |
| Guangzhou Ecopower New Material Co., Ltd. | 中国 | 27 | $736.7K | 石油树脂、二氧化硅 |
| Glow Way Co., Ltd. | 中国 | 23 | $660.5K | 自粘塑料卷、石油树脂 |
| Langfang Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $413.6K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $215.2K | 1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒 |
| GLOW WAY CO. LTD | 英国 | 4 | $129.6K | LED灯具、自粘塑料卷 |
| Langfang Olan Glass Beads Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.1K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Shandong QL New Materials Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1毫米玻璃微球 | SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-23 | 1毫米玻璃微球 | SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $60.7K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $60.7K |
| 2026-04-15 | 1毫米玻璃微球 | SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-15 | 1毫米玻璃微球 | SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-09 | 1毫米玻璃微球 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-09 | 1毫米玻璃微球 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-06 | 1毫米玻璃微球 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 1毫米玻璃微球 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $8.7K |