Vietrade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Thương
97
进口笔数
2
出口笔数
$15.36M
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302139992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQQQ61Y |
| 成立日期 | 2000-10-16 |
| 联系地址 | 45 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIETRADE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842838269099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $8.13M |
| 中国 | 34 | $4.50M |
| 比利时 | 31 | $1.64M |
| 英国 | 8 | $808.9K |
| 卢森堡 | 2 | $240.9K |
| 欧盟 | 1 | $21.9K |
| 日本 | 2 | $18.6K |
| 法国 | 1 | $773 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KES Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $14.77M | 铁道铺轨材料、其他钢铁制品 |
| Shibata Fender Team Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $477.8K | 橡胶防撞垫、其他钢铁制品 |
| GANTREX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $104.3K | 铁道铺轨材料、其他硫化橡胶制品 |
| 5b933f05d4b577c018078053f7f671fd | 5 | $2.0K | ||
| Gantrex | 比利时 | 3 | $1.3K | 铁道铺轨材料、钢铁螺钉螺栓 |
| Pandrol SAS | 法国 | 1 | $773 | 其他水泥制品、钢铁粉末 |
| f65f30bdb9a0158d30b3a1ff61b47985 | 1 | $270 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing MMCC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 铁道铺轨材料 |
| BEIJING MMCC LTD | 1 | $5.0K | 铁道铺轨材料 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $244.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $244.8K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-22 | 橡胶防撞垫 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $317.3K |
| 2026-04-22 | 橡胶防撞垫 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $317.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 铁道铺轨材料 | BEIJING MMCC LTD | — | $5.0K |
| 2025-11-14 | 铁道铺轨材料 | BEIJING MMCC LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-14 | 铁道铺轨材料 | BEIJING MMCC LTD | 中国 | $645 |