Vietrade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 铁道铺轨材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Thương

97
进口笔数
2
出口笔数
$15.36M
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $832.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $703.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $539.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.29M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $713.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $303.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $518 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $813.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $664.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $362.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.8K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-12进口 $534.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.2K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $832.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $703.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $539.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.29M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $713.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $303.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $518 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $813.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $664.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $362.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.8K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-12进口 $534.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.2K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302139992
企查查编码QVNEQQQ61Y
成立日期2000-10-16
联系地址45 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT THƯƠNG
企业英文名称VIETRADE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842838269099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730230铁道铺轨材料
732690其他钢铁制品
401694橡胶防撞垫
730210铁道钢轨
401699其他硫化橡胶制品
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731582焊接钢链
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
730230铁道铺轨材料
730290铁道铺轨材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚19$8.13M
中国34$4.50M
比利时31$1.64M
英国8$808.9K
卢森堡2$240.9K
欧盟1$21.9K
日本2$18.6K
法国1$773

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KES Industries Pte. Ltd.新加坡85$14.77M铁道铺轨材料、其他钢铁制品
Shibata Fender Team Sdn. Bhd.马来西亚1$477.8K橡胶防撞垫、其他钢铁制品
GANTREX MALAYSIA SDN BHD马来西亚3$104.3K铁道铺轨材料、其他硫化橡胶制品
5b933f05d4b577c018078053f7f671fd5$2.0K
Gantrex比利时3$1.3K铁道铺轨材料、钢铁螺钉螺栓
Pandrol SAS法国1$773其他水泥制品、钢铁粉末
f65f30bdb9a0158d30b3a1ff61b479851$270

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing MMCC Co., Ltd.中国1$9.1K铁道铺轨材料
BEIJING MMCC LTD1$5.0K铁道铺轨材料

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓KES INDUSTRIES PTE LTD中国$3.6K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓KES INDUSTRIES PTE LTD中国$3.6K
2026-04-28其他钢铁制品KES INDUSTRIES PTE LTD中国$244.8K
2026-04-28其他钢铁制品KES INDUSTRIES PTE LTD中国$244.8K
2026-04-28非螺纹垫圈KES INDUSTRIES PTE LTD中国$720
2026-04-28焊接钢链KES INDUSTRIES PTE LTD中国$36.0K
2026-04-28焊接钢链KES INDUSTRIES PTE LTD中国$36.0K
2026-04-28非螺纹垫圈KES INDUSTRIES PTE LTD中国$720
2026-04-22橡胶防撞垫KES INDUSTRIES PTE LTD马来西亚$317.3K
2026-04-22橡胶防撞垫KES INDUSTRIES PTE LTD马来西亚$317.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22铁道铺轨材料BEIJING MMCC LTD$5.0K
2025-11-14铁道铺轨材料BEIJING MMCC LTD中国$8.4K
2025-11-14铁道铺轨材料BEIJING MMCC LTD中国$645

相关企业 · 同类产品

Vietrade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →