Airlink International Transport Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI QUốC Tế AIRLINK
3
进口笔数
410
出口笔数
$370
进口金额
$108.0K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
210
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316352671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ABECP2 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | 110/31C, Đường Số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI QUỐC TẾ AIRLINK |
| 企业英文名称 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/31C, Đường Số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84936513489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $370 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 362 | $78.1K |
| 德国 | 4 | $9.4K |
| 越南 | 29 | $5.8K |
| 英国 | 15 | $4.9K |
| 奥地利 | 1 | $4.0K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 海地 | 1 | $543 |
| 加拿大 | 1 | $332 |
| 安道尔 | 1 | $308 |
| 澳大利亚 | 1 | $145 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFS | 越南 | 1 | $138 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| DHL Express Miami Gateway | 美国 | 1 | $105 | 其他塑纺箱盒、其他食品制剂 |
| DHL Express MIA GTW | 越南 | 1 | $99 | 蜡烛、混合调味料 |
| DHL Express Mia Gtw | 美国 | 1 | $28 | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
下游采购商(共 210)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Ngoc Chan | 美国 | 20 | $4.8K | 其他纺织连衣裙、其他针织布 |
| #1LASH LLC | 美国 | 14 | $3.7K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Vi Tran | 美国 | 15 | $3.5K | 其他纺织连衣裙、女式纺织套装 |
| Seven Nguyen | 美国 | 15 | $2.8K | 其他食品制剂、糖果 |
| Maccell UK Cosmetics Ltd. | 英国 | 8 | $2.7K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Tuyen Nguyen | 美国 | 14 | $2.5K | 其他食品制剂、糖果 |
| Charm LE | 美国 | 10 | $2.3K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Hang Nguyen | 美国 | 11 | $1.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Thien Vuong | 美国 | 8 | $1.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Khoa Vuong | 美国 | 7 | $1.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $91 |
| 2026-02-24 | 非玻璃化转印纸 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $9 |
| 2026-02-24 | 其他印刷品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $5 |
| 2025-11-18 | 女式化纤夹克 | DHL Express Mia Gtw | 越南 | $2 |
| 2025-11-18 | 化纤连衣裙 | DHL Express Mia Gtw | 越南 | $14 |
| 2025-11-18 | 棉质连衣裙 | DHL Express Mia Gtw | 越南 | $3 |
| 2025-11-18 | 制备面食 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $6 |
| 2025-11-18 | 女式纺织长裤 | DHL Express Mia Gtw | 越南 | $6 |
| 2025-11-18 | 棉针织T恤及背心 | DHL Express Mia Gtw | 越南 | $3 |
| 2025-11-18 | 其他护发品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $78 |
出口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | Phong Nguyen | 美国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他毛发制品 | Phong Nguyen | 美国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | Phong Nguyen | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | TRANG NGUYEN | 美国 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Phong Nguyen | 美国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | Phong Nguyen | 美国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | Phong Nguyen | 美国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | Phong Nguyen | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | Phong Nguyen | 美国 | $1 |
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | Phong Nguyen | 美国 | $2 |