Tran An Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT TRầN AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316546130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH6FXFQ |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | 92/20/3/5 Vườn Lài, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TRẦN AN |
| 企业英文名称 | TRAN AN TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/20/3/5 Vườn Lài, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $3.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $144 |
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $528 |
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $252 |
| 2025-09-04 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $672 |
| 2025-03-12 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $756 |
| 2025-03-12 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $252 |
| 2024-05-09 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $216 |
| 2024-05-09 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $126 |
| 2024-05-09 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $132 |
| 2024-05-09 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $84 |