ALC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Alc
3
进口笔数
0
出口笔数
$39.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104942284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ4TNKR |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | 407-B2 tập thể Đồng Xa, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALC |
| 企业英文名称 | ALC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 407-B2 tập thể Đồng Xa, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842432484868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.4K |
| 美国 | 1 | $13.6K |
| 加拿大 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 绝缘电线、光缆 |
| Narda-Miteq | 美国 | 1 | $13.6K | 电力控制板 |
| Communications And Power Industries Canada Inc Satcom Division | 加拿大 | 1 | $6.0K | 其他风扇、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 绝缘电线 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-01-05 | 电力控制板 | NARDA MITEQ | 美国 | $13.6K |
| 2023-07-04 | 分析仪器 | COMMUNICATIONS & POWER INDUSTRIES CANADA INC. SATCOM DIVISION | 加拿大 | $2.3K |
| 2023-07-04 | 其他风扇 | Communications And Power Industries Canada Inc Satcom Division | 加拿大 | $3.8K |