Hong Phuc Refrigeration Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 氟代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH HồNG PHúC
- 邮箱6
90
进口笔数
16
出口笔数
$4.27M
进口金额
$160.0K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-02-24
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101678070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCSP57K |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC REFRIGERATION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84907494949 |
| 邮箱 | bhdung@hongphuc.vn |
| 官网 | hongphuc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 345.678亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 290351 | 氟化烃衍生物 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 382765 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
| 382768 | 氢氟烃混合物 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $4.16M |
| 美国 | 4 | $106.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $100.0K |
| 越南 | 6 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 58 | $3.15M | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氢氟烃混合物 |
| Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $213.1K | 其他丙烯酸聚合物、氟聚合物(PTFE除外) |
| Honeywell Sinochem Lantian Environmental Protection Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $196.9K | 氟化烃衍生物 |
| Zibo Feiyuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.5K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Zhejiang Sanmei Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.6K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.0K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| The Harris Products Group | 美国 | 1 | $74.9K | 包覆焊条、压力测量仪 |
| ICOOL INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $56.6K | 铜合金管件、钢制气罐 |
| Asiatic Refrigeration Co., Ltd. | 美国 | 3 | $31.3K | 氟化烃衍生物 |
| Honeywell Sinochem Lantian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 混合卤化烃、氟代烃衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $160.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 氟化烃衍生物 | HONEYWELL SINOCHEM LANTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALSSHANGHAI | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-29 | 氟化烃衍生物 | HONEYWELL SINOCHEM LANTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALSSHANGHAI | 中国 | $38.4K |
| 2026-01-08 | 氟化烃衍生物 | HONEYWELL SINOCHEM LANTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALSSHANGHAI | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-30 | 氢氟烃混合物 | GENSIS SDN BHD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 氟代烃衍生物 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO. LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-12-25 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $83.3K |
| 2025-12-20 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-12-20 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-12-12 | 氟代甲烷 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-12-12 | 氟代烃衍生物 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $89.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-04 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-04 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-03 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-31 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-05 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-07-09 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-05-14 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-03-26 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-01-06 | 运输集装箱 | HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $10.0K |