Hong Phuc Refrigeration Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 氟代烃衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH HồNG PHúC

90
进口笔数
16
出口笔数
$4.27M
进口金额
$160.0K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-02-24
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.2K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-05进口 $96.1K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.6K · 5 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-09进口 $202.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.2K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-12进口 $305.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.4K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.8K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $249.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $312.5K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $188.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-10进口 $211.4K · 5 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $371.2K · 5 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $383.1K · 7 笔出口 $20.0K · 2 笔2026-01进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.2K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-05进口 $96.1K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.6K · 5 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-09进口 $202.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.2K · 7 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-12进口 $305.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.4K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.8K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $249.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $312.5K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $188.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-10进口 $211.4K · 5 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $371.2K · 5 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $383.1K · 7 笔出口 $20.0K · 2 笔2026-01进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101678070
企查查编码QVNSCSP57K
成立日期2005-06-06
联系地址Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH HỒNG PHÚC
企业英文名称HONG PHUC REFRIGERATION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36, ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84907494949
邮箱bhdung@hongphuc.vn
官网hongphuc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本345.678亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290345氟代烃衍生物
860900运输集装箱
290351氟化烃衍生物
290371卤代烃衍生物
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
382761含三氟乙烷氢氟烃混合物
290379混合卤化烃
382765氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs)
382768氢氟烃混合物
290342氟代烃衍生物

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$4.16M
美国4$106.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$100.0K
越南6$60.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国58$3.15M氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氢氟烃混合物
Arkema (Changshu) Specialty Materials Co., Ltd.中国4$213.1K其他丙烯酸聚合物、氟聚合物(PTFE除外)
Honeywell Sinochem Lantian Environmental Protection Materials (Shanghai) Co., Ltd.中国8$196.9K氟化烃衍生物
Zibo Feiyuan Chemical Co., Ltd.中国3$193.5K氟代烃衍生物、氟代烃衍生物
Zhejiang Sanmei Chemical Industry Co., Ltd.中国3$150.6K氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物
Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd.中国2$126.0K氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物
The Harris Products Group美国1$74.9K包覆焊条、压力测量仪
ICOOL INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港2$56.6K铜合金管件、钢制气罐
Asiatic Refrigeration Co., Ltd.美国3$31.3K氟化烃衍生物
Honeywell Sinochem Lantian New Materials Co., Ltd.中国2$19.9K混合卤化烃、氟代烃衍生物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国16$160.0K运输集装箱、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29氟化烃衍生物HONEYWELL SINOCHEM LANTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALSSHANGHAI中国$9.8K
2026-01-29氟化烃衍生物HONEYWELL SINOCHEM LANTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALSSHANGHAI中国$38.4K
2026-01-08氟化烃衍生物HONEYWELL SINOCHEM LANTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALSSHANGHAI中国$9.8K
2025-12-30氢氟烃混合物GENSIS SDN BHD中国$1.2K
2025-12-26氟代烃衍生物ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO. LTD中国$63.0K
2025-12-25氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD中国$83.3K
2025-12-20含三氟乙烷氢氟烃混合物ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD中国$20.6K
2025-12-20氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ZIBO FEIYUAN CHEMICAL CO LTD中国$44.2K
2025-12-12氟代甲烷ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO LTD中国$63.0K
2025-12-12氟代烃衍生物HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$89.6K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-12-04运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-12-04运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-11-03运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-10-31运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-09-05运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-07-09运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD越南$10.0K
2025-05-14运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-03-26运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-01-06运输集装箱HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO LTD越南$10.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hong Phuc Refrigeration Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →