Number One MFG Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Num Ber One

1
进口笔数
529
出口笔数
$671
进口金额
$6.23M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.9K · 22 笔2025-08进口 $671 · 1 笔出口 $177.5K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.9K · 22 笔2025-08进口 $671 · 1 笔出口 $177.5K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号3701760678
企查查编码QVNHNQ7BMX
成立日期2010-08-06
联系地址219 Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NUM BER ONE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址219 Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84898760066
邮箱info@thp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$671

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾215$2.16M
韩国96$1.08M
日本79$987.5K
中国香港66$923.9K
美国40$676.9K
越南8$93.0K
捷克4$60.4K
荷兰4$54.6K
英国4$41.0K
匈牙利2$29.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Express Food荷兰1$671印刷标签、其他食用蔬菜

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fullerton Merchandise Co., Ltd.越南163$1.40M其他非酒精饮料、制备面食
EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港65$917.7K其他非酒精饮料、制备面食
H&T Seafood Inc.美国38$645.4K醋渍黄瓜、其他食品制剂
Hamada Shoji Co., Ltd.日本50$501.2K其他非酒精饮料、制备面食
Vtech Japan Co., Ltd.日本25$442.5K其他食品制剂、制备面食
GU GANG ENTERPRISE CO LTD中国台湾28$440.7K制备面食、混合调味料
Emmaus Co., Ltd.韩国26$341.1K其他非酒精饮料、未煮意面
O Ye Co., Ltd.韩国31$261.0K制备面食、未煮意面
Blooming Merch越南18$216.5K其他非酒精饮料、零售清洁粉剂
OTL Co., Ltd.韩国13$177.7K制备面食、未煮意面

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13印刷标签ASIA EXPRESS FOOD德国$671

出口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他非酒精饮料Hamada Shoji Co., Ltd.日本$10.5K
2026-04-28其他非酒精饮料SINYILONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD$12.0K
2026-04-28其他非酒精饮料SINYILONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD$2.0K
2026-04-25其他非酒精饮料Hamada Shoji Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-22其他非酒精饮料FULLERTON MERCHANDISE CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-22其他非酒精饮料FULLERTON MERCHANDISE CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-22其他非酒精饮料FULLERTON MERCHANDISE CO LTD中国台湾$2.8K
2026-04-20其他非酒精饮料OTL Co., Ltd.韩国$16.0K
2026-04-16其他非酒精饮料GU GANG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.7K
2026-04-15其他非酒精饮料ASIA EXPRESS FOOD荷兰$4.0K

相关企业 · 同类产品

Number One MFG Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →