Number One MFG Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Num Ber One
1
进口笔数
529
出口笔数
$671
进口金额
$6.23M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701760678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNQ7BMX |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | 219 Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NUM BER ONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219 Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84898760066 |
| 邮箱 | info@thp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $671 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 215 | $2.16M |
| 韩国 | 96 | $1.08M |
| 日本 | 79 | $987.5K |
| 中国香港 | 66 | $923.9K |
| 美国 | 40 | $676.9K |
| 越南 | 8 | $93.0K |
| 捷克 | 4 | $60.4K |
| 荷兰 | 4 | $54.6K |
| 英国 | 4 | $41.0K |
| 匈牙利 | 2 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Express Food | 荷兰 | 1 | $671 | 印刷标签、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fullerton Merchandise Co., Ltd. | 越南 | 163 | $1.40M | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | 65 | $917.7K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 38 | $645.4K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 50 | $501.2K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 25 | $442.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 28 | $440.7K | 制备面食、混合调味料 |
| Emmaus Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $341.1K | 其他非酒精饮料、未煮意面 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $261.0K | 制备面食、未煮意面 |
| Blooming Merch | 越南 | 18 | $216.5K | 其他非酒精饮料、零售清洁粉剂 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $177.7K | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 印刷标签 | ASIA EXPRESS FOOD | 德国 | $671 |
出口(共 529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SINYILONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SINYILONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他非酒精饮料 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | FULLERTON MERCHANDISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | FULLERTON MERCHANDISE CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | FULLERTON MERCHANDISE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他非酒精饮料 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | GU GANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $4.0K |