Royal Corinthian Vietnam Corporation

越南出口商 · 出口 4,712 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT CAO CấP HOàNG GIA

241
进口笔数
4,712
出口笔数
$8.71M
进口金额
$109.35M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-09-11
最近出口
29
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.34M20232024202520262023-10进口 $294.1K · 6 笔出口 $3.20M · 108 笔2023-11进口 $459.4K · 12 笔出口 $3.79M · 138 笔2023-12进口 $307.1K · 12 笔出口 $3.97M · 149 笔2024-01进口 $523.2K · 15 笔出口 $4.35M · 151 笔2024-02进口 $38.8K · 3 笔出口 $1.33M · 42 笔2024-03进口 $330.4K · 10 笔出口 $3.54M · 111 笔2024-04进口 $119.2K · 6 笔出口 $4.24M · 122 笔2024-05进口 $864.9K · 16 笔出口 $1.99M · 79 笔2024-06进口 $159.4K · 6 笔出口 $2.57M · 85 笔2024-07进口 $99.3K · 3 笔出口 $2.13M · 103 笔2024-08进口 $115.3K · 4 笔出口 $2.06M · 104 笔2024-09进口 $99.4K · 4 笔出口 $3.05M · 129 笔2024-10进口 $205.2K · 9 笔出口 $3.87M · 179 笔2024-11进口 $83.0K · 3 笔出口 $4.52M · 239 笔2024-12进口 $597.5K · 16 笔出口 $5.34M · 269 笔2025-01进口 $1.01M · 13 笔出口 $3.68M · 189 笔2025-02进口 $110.5K · 5 笔出口 $1.82M · 98 笔2025-03进口 $730.0K · 11 笔出口 $3.44M · 171 笔2025-04进口 $119.1K · 4 笔出口 $2.91M · 143 笔2025-05进口 $233.8K · 7 笔出口 $3.03M · 153 笔2025-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.13M · 115 笔2025-07进口 $191.9K · 7 笔出口 $1.68M · 82 笔2025-08进口 $172.4K · 5 笔出口 $2.24M · 115 笔2025-09进口 $92.2K · 5 笔出口 $2.75M · 110 笔2025-10进口 $204.5K · 6 笔出口 $4.54M · 168 笔2025-11进口 $109.0K · 5 笔出口 $3.72M · 202 笔2025-12进口 $144.4K · 7 笔出口 $3.01M · 161 笔2026-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $1.82M · 113 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $300.4K · 20 笔2026-03进口 $30.5K · 1 笔出口 $1.96M · 112 笔2026-04进口 $176.6K · 4 笔出口 $983.5K · 60 笔2026-05进口 $64.2K · 3 笔出口 $785.8K · 46 笔2026-06进口 $65.4K · 2 笔出口 $2.41M · 160 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26920232024202520262023-10进口 $294.1K · 6 笔出口 $3.20M · 108 笔2023-11进口 $459.4K · 12 笔出口 $3.79M · 138 笔2023-12进口 $307.1K · 12 笔出口 $3.97M · 149 笔2024-01进口 $523.2K · 15 笔出口 $4.35M · 151 笔2024-02进口 $38.8K · 3 笔出口 $1.33M · 42 笔2024-03进口 $330.4K · 10 笔出口 $3.54M · 111 笔2024-04进口 $119.2K · 6 笔出口 $4.24M · 122 笔2024-05进口 $864.9K · 16 笔出口 $1.99M · 79 笔2024-06进口 $159.4K · 6 笔出口 $2.57M · 85 笔2024-07进口 $99.3K · 3 笔出口 $2.13M · 103 笔2024-08进口 $115.3K · 4 笔出口 $2.06M · 104 笔2024-09进口 $99.4K · 4 笔出口 $3.05M · 129 笔2024-10进口 $205.2K · 9 笔出口 $3.87M · 179 笔2024-11进口 $83.0K · 3 笔出口 $4.52M · 239 笔2024-12进口 $597.5K · 16 笔出口 $5.34M · 269 笔2025-01进口 $1.01M · 13 笔出口 $3.68M · 189 笔2025-02进口 $110.5K · 5 笔出口 $1.82M · 98 笔2025-03进口 $730.0K · 11 笔出口 $3.44M · 171 笔2025-04进口 $119.1K · 4 笔出口 $2.91M · 143 笔2025-05进口 $233.8K · 7 笔出口 $3.03M · 153 笔2025-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.13M · 115 笔2025-07进口 $191.9K · 7 笔出口 $1.68M · 82 笔2025-08进口 $172.4K · 5 笔出口 $2.24M · 115 笔2025-09进口 $92.2K · 5 笔出口 $2.75M · 110 笔2025-10进口 $204.5K · 6 笔出口 $4.54M · 168 笔2025-11进口 $109.0K · 5 笔出口 $3.72M · 202 笔2025-12进口 $144.4K · 7 笔出口 $3.01M · 161 笔2026-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $1.82M · 113 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $300.4K · 20 笔2026-03进口 $30.5K · 1 笔出口 $1.96M · 112 笔2026-04进口 $176.6K · 4 笔出口 $983.5K · 60 笔2026-05进口 $64.2K · 3 笔出口 $785.8K · 46 笔2026-06进口 $65.4K · 2 笔出口 $2.41M · 160 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3702345699
企查查编码QVN8JV63NA
成立日期2015-02-10
联系地址Lô A19, đường số 6, Cụm công nghiệp Uyên Hưng, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT CAO CẤP HOÀNG GIA
企业英文名称ROYAL CORINTHIAN VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A19, đường số 6, Cụm công nghiệp Uyên Hưng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84989597319
邮箱maria@starwoodfurniture.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,287.6086亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
340249其他有机表面活性剂
382499其他化学制剂
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722020冷轧不锈钢
940320非办公金属家具
721129冷轧碳钢带
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
630790其他纺织制品
282710氯化铵
291812酒石酸
291823其他水杨酸酯
340242非离子表面活性剂
382499其他化学制剂
340239其他阴离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
392630塑料配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国207$7.02M
中国台湾30$1.69M
美国3$378
越南1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,772$89.46M
加拿大641$14.71M
中国香港227$3.29M
越南53$1.44M
沙特阿拉伯3$131.4K
中国台湾4$121.0K
智利5$118.9K
墨西哥1$48.9K
菲律宾1$22.8K
马来西亚1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Starlight Import & Export Co., Ltd.中国114$3.45M贱金属脚轮、加强石制瓦片
TAIWAN ELECTROPLATING CHEMICALS CO LTD中国台湾28$1.63M其他化学制剂、其他有机表面活性剂
Grand Rich Trading Co., Ltd.中国36$987.5K贱金属脚轮、其他合成短纤织物
Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd.中国14$653.0K热轧不锈钢卷、不锈钢卷材
ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE. LTD.3$641.9K未梳棉、非轻质石油
Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$481.6K其他铝制品、10mm以上热轧钢板
ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国8$307.8K电热器具零件、其他塑料制品
Changsha Ximosi Technology Co., Ltd.中国3$183.0K不锈钢冷轧板(1-3mm)、冷轧碳钢带
Yongliyuan Stainless-Steel Co., Ltd.中国2$24.8K不锈钢焊管、不锈钢卷材
Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd.中国6$1.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seville Classics Inc.美国2,635$72.61M非办公金属家具、其他纺织制品
HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO美国1,049$17.38M非固定刃刀、非办公金属家具
Vancouver Classics Ent. Inc.加拿大646$14.62M非办公金属家具、125W以下风扇
Origami Group, Inc.美国103$1.49M非办公金属家具、其他钢铁家用品
HONGKONG CYBORWELL INTERNATIONAL LTD中国香港47$1.39M非办公金属家具、人造纤维无纺布70-150克
Xiamen Easepal Innovation Co., Ltd.美国33$700.4K非办公金属家具
Home Insights LLC美国11$268.5K其他木家具、电加热装置
Origami Group Inc.智利5$118.9K非办公金属家具
Xiamen Easepal Innovation Co., Ltd.越南6$112.5K非办公金属家具
Costco Wholesale Canada Ltd.加拿大139$0软垫木座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24自粘塑料片ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$234
2026-06-24贱金属脚轮ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$19.3K
2026-06-24自粘塑料片ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$281
2026-06-24贱金属脚轮ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$4.3K
2026-06-24贱金属脚轮ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$5.7K
2026-06-24贱金属脚轮ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$3.7K
2026-06-24自粘塑料片ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$234
2026-06-02贱金属脚轮ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$4.2K
2026-06-02贱金属脚轮ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$26.6K
2026-06-02贱金属脚轮ZHONGSHAN STARLIGHT IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY中国$892

出口(共 4,712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-11非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-11非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-11非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-11非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-04非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-04非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-04非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-04非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0
2026-09-04非办公金属家具Seville Classics Inc.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Royal Corinthian Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →