Ngoc Son Trade & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Trăn - Cá Sấu Ngọc Sơn
- 邮箱10
70
进口笔数
119
出口笔数
$285.3K
进口金额
$2.47M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-13
最近出口
9
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700806337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QT6GHT |
| 成立日期 | 2007-06-21 |
| 联系地址 | Số 30/9, Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TRĂN - CÁ SẤU NGỌC SƠN |
| 企业英文名称 | NGOC SON PYTHON-CROCODILE TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30/9, Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02743820784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 500790 | 其他丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 410692 | 其他动物半硝皮 |
| 411330 | 爬行动物皮革 |
| 410640 | 爬行动物皮 |
| 410320 | 爬行动物生皮 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $96.9K |
| 哥伦比亚 | 1 | $55.9K |
| 印度尼西亚 | 9 | $55.2K |
| 泰国 | 6 | $25.5K |
| 中国 | 8 | $21.7K |
| 南非 | 2 | $17.3K |
| 越南 | 2 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 土耳其 | 2 | $1.9K |
| 中国香港 | 2 | $734 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 76 | $728.8K |
| 越南 | 18 | $705.3K |
| 墨西哥 | 4 | $527.1K |
| 美国 | 3 | $261.4K |
| 韩国 | 11 | $133.4K |
| 意大利 | 1 | $41.2K |
| 印度 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 中国 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woo Sung Trading | 越南 | 47 | $194.2K | 拉链零件、其他牛马皮革 |
| Woo Sung Trading | 土耳其 | 13 | $58.7K | 爬行动物皮革、加工绵羊皮革 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Kelmark Trading Cc | 南非 | 1 | $7.4K | 爬行动物生皮 |
| Woo Sung Trading | 中国 | 3 | $4.9K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| LEATHERIN | 美国 | 1 | $4.0K | 爬行动物皮革 |
| WOO SUNG TRADING | 中国香港 | 2 | $2.7K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| STS Global Supply Ltd. | 中国 | 1 | $73 | 人造宝石、其他加工宝石 |
| Taikoh Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62 | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woo Sung Trading | 土耳其 | 83 | $828.1K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Proveeduria Mundial, S.A. de C.V. | 越南 | 7 | $522.1K | 其他动物半硝皮 |
| Proveeduria Mundial, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $520.6K | 爬行动物生皮、爬行动物皮 |
| Sts Global Supply | 美国 | 2 | $197.1K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Raoyang County Runfa Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.7K | 爬行动物生皮 |
| STS Global Supply Ltd. | 中国 | 1 | $59.9K | 其他加工宝石、加工宝石 |
| RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ | 1 | $42.7K | 爬行动物皮 | |
| Guangzhou Lux Triumphs Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.9K | 爬行动物皮革、爬行动物皮 |
| The Erhuist Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 爬行动物生皮 |
| Guangzhou Kaiwanyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 非农用喷雾器具、爬行动物皮 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他牛马皮革 | Woo Sung Trading | 韩国 | $443 |
| 2026-04-07 | 其他牛马皮革 | Woo Sung Trading | 韩国 | $443 |
| 2026-04-07 | 金属钩环 | Woo Sung Trading | 韩国 | $20 |
| 2026-04-07 | 贱金属扣件 | Woo Sung Trading | 韩国 | $47 |
| 2026-04-07 | 金属钩环 | Woo Sung Trading | 韩国 | $13 |
| 2026-04-07 | 金属钩环 | Woo Sung Trading | 韩国 | $121 |
| 2026-04-07 | 其他丝织物 | Woo Sung Trading | 韩国 | $25 |
| 2026-04-07 | 其他金属锁 | Woo Sung Trading | 韩国 | $24 |
| 2026-04-07 | 金属钩环 | Woo Sung Trading | 韩国 | $88 |
| 2026-04-07 | 金属钩环 | Woo Sung Trading | 韩国 | $48 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 爬行动物皮 | RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ | — | $2.1K |
| 2026-04-13 | 爬行动物皮 | RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ | — | $4.1K |
| 2026-04-13 | 爬行动物皮 | RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ | — | $22.1K |
| 2026-04-13 | 爬行动物皮 | RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ | — | $4.3K |
| 2026-04-13 | 爬行动物皮 | RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ | — | $6.6K |
| 2026-04-13 | 爬行动物皮 | RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ | — | $3.5K |
| 2026-04-01 | 爬行动物皮革 | Gerato | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 爬行动物皮革 | Gerato | 韩国 | $766 |
| 2026-04-01 | 爬行动物皮革 | Gerato | 韩国 | $586 |
| 2026-04-01 | 爬行动物皮革 | Gerato | 韩国 | $2.8K |