Ngoc Son Trade & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Trăn - Cá Sấu Ngọc Sơn

70
进口笔数
119
出口笔数
$285.3K
进口金额
$2.47M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-13
最近出口
9
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-09进口 $19.8K · 5 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-10进口 $21.4K · 6 笔出口 $43.1K · 4 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $61.1K · 4 笔出口 $82.0K · 3 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-03进口 $836 · 1 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-05进口 $10.8K · 4 笔出口 $64.5K · 4 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $74.7K · 7 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $62.1K · 2 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $156.6K · 5 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $86.0K · 5 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 5 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $199.5K · 2 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $131.1K · 7 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $194.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 6 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $28.1K · 5 笔出口 $297.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 5 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $59.1K · 3 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $87.7K · 5 笔2026-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $65.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 5 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $58.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-09进口 $19.8K · 5 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-10进口 $21.4K · 6 笔出口 $43.1K · 4 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $61.1K · 4 笔出口 $82.0K · 3 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-03进口 $836 · 1 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-05进口 $10.8K · 4 笔出口 $64.5K · 4 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $74.7K · 7 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $62.1K · 2 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $156.6K · 5 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $86.0K · 5 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 5 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $199.5K · 2 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $131.1K · 7 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $194.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 6 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $28.1K · 5 笔出口 $297.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 5 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $59.1K · 3 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $87.7K · 5 笔2026-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $65.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 5 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $58.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700806337
企查查编码QVN9QT6GHT
成立日期2007-06-21
联系地址Số 30/9, Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TRĂN - CÁ SẤU NGỌC SƠN
企业英文名称NGOC SON PYTHON-CROCODILE TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30/9, Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话02743820784
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
410719其他牛马皮革
830810金属钩环
960719其他拉链
830890贱金属扣件
850511金属永磁体
960622金属纽扣
480519未涂布瓦楞纸
960711金属拉链
500790其他丝织物

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420231皮革随身盒
410692其他动物半硝皮
411330爬行动物皮革
410640爬行动物皮
410320爬行动物生皮
411390其他动物皮革
420291皮革箱包容器
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$96.9K
哥伦比亚1$55.9K
印度尼西亚9$55.2K
泰国6$25.5K
中国8$21.7K
南非2$17.3K
越南2$5.6K
美国1$4.0K
土耳其2$1.9K
中国香港2$734

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本76$728.8K
越南18$705.3K
墨西哥4$527.1K
美国3$261.4K
韩国11$133.4K
意大利1$41.2K
印度1$4.2K
中国台湾1$3.4K
中国2$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woo Sung Trading越南47$194.2K拉链零件、其他牛马皮革
Woo Sung Trading土耳其13$58.7K爬行动物皮革、加工绵羊皮革
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国1$13.2K加工大理石制品、其他钢铁制品
Kelmark Trading Cc南非1$7.4K爬行动物生皮
Woo Sung Trading中国3$4.9K其他泡沫塑料、其他塑料制品
LEATHERIN美国1$4.0K爬行动物皮革
WOO SUNG TRADING中国香港2$2.7K其他泡沫塑料、其他塑料制品
STS Global Supply Ltd.中国1$73人造宝石、其他加工宝石
Taikoh Co., Ltd.日本1$62加工牛马皮革

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woo Sung Trading土耳其83$828.1K皮革手提包、皮革随身盒
Proveeduria Mundial, S.A. de C.V.越南7$522.1K其他动物半硝皮
Proveeduria Mundial, S.A. de C.V.墨西哥3$520.6K爬行动物生皮、爬行动物皮
Sts Global Supply美国2$197.1K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Raoyang County Runfa Trading Co., Ltd.越南1$62.7K爬行动物生皮
STS Global Supply Ltd.中国1$59.9K其他加工宝石、加工宝石
RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ1$42.7K爬行动物皮
Guangzhou Lux Triumphs Import & Export Co., Ltd.越南2$29.9K爬行动物皮革、爬行动物皮
The Erhuist Co., Ltd.越南2$7.0K爬行动物生皮
Guangzhou Kaiwanyu Trading Co., Ltd.中国2$2.2K非农用喷雾器具、爬行动物皮

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他牛马皮革Woo Sung Trading韩国$443
2026-04-07其他牛马皮革Woo Sung Trading韩国$443
2026-04-07金属钩环Woo Sung Trading韩国$20
2026-04-07贱金属扣件Woo Sung Trading韩国$47
2026-04-07金属钩环Woo Sung Trading韩国$13
2026-04-07金属钩环Woo Sung Trading韩国$121
2026-04-07其他丝织物Woo Sung Trading韩国$25
2026-04-07其他金属锁Woo Sung Trading韩国$24
2026-04-07金属钩环Woo Sung Trading韩国$88
2026-04-07金属钩环Woo Sung Trading韩国$48

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13爬行动物皮RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ$2.1K
2026-04-13爬行动物皮RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ$4.1K
2026-04-13爬行动物皮RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ$22.1K
2026-04-13爬行动物皮RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ$4.3K
2026-04-13爬行动物皮RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ$6.6K
2026-04-13爬行动物皮RICARDO ABRAHAM MUNOZ RAMIREZ$3.5K
2026-04-01爬行动物皮革Gerato韩国$8.0K
2026-04-01爬行动物皮革Gerato韩国$766
2026-04-01爬行动物皮革Gerato韩国$586
2026-04-01爬行动物皮革Gerato韩国$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngoc Son Trade & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →