COKVIN MECHANICAL & AUTOMATIC CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ KHí Và Tự ĐộNG HóA COKVIN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$52.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402000391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S6XPF9 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Tờ bản đồ số 16, thửa số 104, Tổ 48, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA COKVIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tờ bản đồ số 16, thửa số 104, Tổ 242, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $43.6K |
| 韩国 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $21.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | 2 | $21.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Glory Pet | 韩国 | 1 | $9.1K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 塑料装饰品 | GLORY PET | 韩国 | $9.0K |
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | GLORY PET | 韩国 | $32 |
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | GLORY PET | 韩国 | $20 |
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | GLORY PET | 韩国 | $15 |
| 2023-05-23 | 其他功能机器 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2023-05-23 | 其他钢铁制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2023-05-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2023-05-19 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $21.5K |