XNK HNC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK HNC
32
进口笔数
0
出口笔数
$516.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900861908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGQN5QY |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 6, Phai Luông 9, khối Đại Thắng, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK HNC |
| 企业英文名称 | XNK HNC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Phai Luông 9, khối Đại Thắng, Phường Chi Lăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984992608 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $516.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Lvchen New Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $311.9K | PVC地板/墙覆盖物、硅锰钢条 |
| Zhengzhou Welcustomers Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $151.2K | 预制建筑构件、1kg以下胶粘剂 |
| Henan Fortovan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Shandong Chengze Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 聚氯乙烯覆材 | ZHANGJIAGANG LVCHEN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-10-14 | 聚氯乙烯覆材 | ZHANGJIAGANG LVCHEN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-09-26 | 预制建筑构件 | ZHENGZHOU WELCUSTOMERS TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-09-07 | 聚氯乙烯覆材 | ZHANGJIAGANG LVCHEN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-08-17 | 聚氯乙烯覆材 | ZHANGJIAGANG LVCHEN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-08-17 | 预制建筑构件 | ZHENGZHOU WELCUSTOMERS TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-08-10 | 聚氯乙烯覆材 | ZHANGJIAGANG LVCHEN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-07-28 | 聚氯乙烯覆材 | ZHANGJIAGANG LVCHEN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-07-15 | PVC地板/墙覆盖物 | ZHANGJIAGANG LVCHEN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-07-10 | 预制建筑构件 | ZHENGZHOU WELCUSTOMERS TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.2K |