Alphamed Vietnam Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ ALPHAMED VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109400119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1TF0A7 |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số 1/4, Ngõ 90, Đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ALPHAMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPHAMED VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/4, Ngõ 90, Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84931661161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $47.9K |
| 德国 | 1 | $15.6K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medispec Ltd. | 以色列 | 2 | $47.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Slee Medical GmbH | 德国 | 1 | $15.6K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| Xiaogan Kuohai Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他离心机、液体过滤机械 |
| Rushabh Instruments Llc | 美国 | 1 | $1.1K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | MEDISPEC LTD | 以色列 | $20.4K |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | MEDISPEC LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 其他医疗器具 | SLEE MEDICAL GMBH | 德国 | $15.6K |
| 2025-10-02 | 其他医疗器具 | RUSHABH INSTRUMENTS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-02-21 | 其他医疗器具 | XIAOGAN KUOHAI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-12-15 | 其他医疗器具 | MEDISPEC LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2023-12-15 | 其他医疗器具 | MEDISPEC LTD | 以色列 | $25.3K |