Vietnam Trading Services & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 588 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI VIếT NAM
0
进口笔数
588
出口笔数
$0
进口金额
$203.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106187171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B3RM4K |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | B32-TT17 khu ĐTM Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIẾT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B32-TT17 khu ĐTM Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842433120105 |
| 传真 | 02433120107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 190230 | 制备面食 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 444 | $198.19M |
| 越南 | 7 | $2.09M |
| 密克罗尼西亚 | 23 | $756.7K |
| 基里巴斯 | 16 | $188.4K |
| 新加坡 | 33 | $183.9K |
| 新西兰 | 7 | $183.9K |
| 帕劳 | 21 | $115.0K |
| 萨摩亚 | 7 | $109.6K |
| MP | 8 | $51.7K |
| 瓦努阿图 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGC Marketing Corporation | 菲律宾 | 249 | $111.17M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Marlusa Construction Supply | 菲律宾 | 50 | $30.81M | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | 46 | $12.70M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Iloilo Grand Emperor Trading Corp. | 菲律宾 | 21 | $10.17M | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| Dvao Trading | 菲律宾 | 14 | $8.91M | 其他水凝水泥、非白波特兰水泥 |
| Blue Star Technology Corporation | 菲律宾 | 15 | $7.70M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Newgate Import Export Corporation | 菲律宾 | 19 | $4.98M | 非白波特兰水泥、薄硬木胶合板 |
| SEASCO Co., Ltd. | 密克罗尼西亚 | 15 | $668.5K | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| Teck Huat Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $169.9K | 非白波特兰水泥、碾磨大米 |
| NECO Inc. | 帕劳 | 17 | $93.8K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | KIRIBATI FISHING MASTER | — | $786 |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | KIRIBATI FISHING MASTER | — | $20.4K |
| 2026-04-28 | 其他水凝水泥 | NAGRANI (H K) LTD | — | $37.0K |
| 2026-04-25 | 非白波特兰水泥 | TECK HUAT ENTERPRISE PTE LTD | — | $5.5K |
| 2026-04-25 | 其他水凝水泥 | NAGRANI (H K) LTD | — | $7.4K |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | NGC MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $20 |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | NGC MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $576.3K |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | NGC MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $626.8K |
| 2026-04-23 | PP/PE编织袋 | NGC MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $203 |
| 2026-04-23 | PP/PE编织袋 | NGC MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $255 |