Vietnam Trading Services & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 588 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI VIếT NAM

0
进口笔数
588
出口笔数
$0
进口金额
$203.11M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.88M · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.72M · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.36M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.00M · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.36M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.16M · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.52M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.82M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.51M · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.63M · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.08M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.81M · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.68M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.38M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.89M · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.88M · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.72M · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.36M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.00M · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.36M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.16M · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.52M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.82M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.51M · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.63M · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.08M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.81M · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.68M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.38M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.89M · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 15 笔

工商档案

企业注册号0106187171
企查查编码QVN9B3RM4K
成立日期2013-05-23
联系地址B32-TT17 khu ĐTM Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIẾT NAM
企业英文名称VIETNAM TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B32-TT17 khu ĐTM Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842433120105
传真02433120107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
252390其他水凝水泥
630533PP/PE编织袋
48025640-150g/m2未涂布纸
190230制备面食
340250零售清洁粉剂
481810卫生纸
630532人造纺织袋
681011混凝土建筑砖块
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾444$198.19M
越南7$2.09M
密克罗尼西亚23$756.7K
基里巴斯16$188.4K
新加坡33$183.9K
新西兰7$183.9K
帕劳21$115.0K
萨摩亚7$109.6K
MP8$51.7K
瓦努阿图1$17.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGC Marketing Corporation菲律宾249$111.17M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Marlusa Construction Supply菲律宾50$30.81M非白波特兰水泥、PP/PE编织袋
FORTEM CEMENT CORPORATION菲律宾46$12.70M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Iloilo Grand Emperor Trading Corp.菲律宾21$10.17M非白波特兰水泥、PP/PE编织袋
Dvao Trading菲律宾14$8.91M其他水凝水泥、非白波特兰水泥
Blue Star Technology Corporation菲律宾15$7.70M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Newgate Import Export Corporation菲律宾19$4.98M非白波特兰水泥、薄硬木胶合板
SEASCO Co., Ltd.密克罗尼西亚15$668.5K非白波特兰水泥、PP/PE编织袋
Teck Huat Enterprise Pte. Ltd.新加坡30$169.9K非白波特兰水泥、碾磨大米
NECO Inc.帕劳17$93.8K非白波特兰水泥

近期贸易明细

出口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非白波特兰水泥KIRIBATI FISHING MASTER$786
2026-04-28非白波特兰水泥KIRIBATI FISHING MASTER$20.4K
2026-04-28其他水凝水泥NAGRANI (H K) LTD$37.0K
2026-04-25非白波特兰水泥TECK HUAT ENTERPRISE PTE LTD$5.5K
2026-04-25其他水凝水泥NAGRANI (H K) LTD$7.4K
2026-04-24非白波特兰水泥NGC MARKETING CORP ORATION菲律宾$20
2026-04-24非白波特兰水泥NGC MARKETING CORP ORATION菲律宾$576.3K
2026-04-24非白波特兰水泥NGC MARKETING CORP ORATION菲律宾$626.8K
2026-04-23PP/PE编织袋NGC MARKETING CORP ORATION菲律宾$203
2026-04-23PP/PE编织袋NGC MARKETING CORP ORATION菲律宾$255

相关企业 · 同类产品

Vietnam Trading Services & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →