PKN Logistics Relaying Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIếP VậN PKN LOGISTICS
4
进口笔数
8
出口笔数
$2.3K
进口金额
$38.4K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2025-04-13
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317512550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMVE40E |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 415 Lê Văn Lương, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP VẬN PKN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PKN LOGISTICS RELAYING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 415 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84946597329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $167 |
| 意大利 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $24.5K |
| 美国 | 4 | $10.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entien Bearing (Xingtai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 滚珠轴承 |
| Impexron GmbH | 德国 | 1 | $365 | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Separator Spares & Equipment LLC | 美国 | 1 | $167 | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
| Prometeo Srl Unipersonale | 意大利 | 1 | $35 | 其他塑料制品、玻璃陶瓷餐具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altager Engineering LLC | 俄罗斯 | 2 | $24.5K | 矿物加工机零件、非螺纹垫圈 |
| 5143e49de9bef08469969f2b59d0cc7d | 2 | $8.5K | ||
| Tong Fa Develop Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 燃烧类香料、药用植物 |
| STEPHEN HOOPER | 美国 | 1 | $1.7K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Altager Engineering LLC | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢弹簧、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SEPARATOR SPARES & EQUIPMENT LLC | 美国 | $167 |
| 2025-01-17 | 其他塑料制品 | IMPEXRON GMBH | 中国 | $365 |
| 2024-12-13 | 滚珠轴承 | ENTIEN BEARING (XINGTAI) CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-08 | 其他塑料制品 | PROMETEO SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $35 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-13 | 液压发动机 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $20 |
| 2025-04-13 | 其他塑料制品 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $20 |
| 2025-04-13 | 非农用喷雾器具 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $32 |
| 2025-04-13 | 其他钢弹簧 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $100 |
| 2025-04-13 | 离合器联轴器 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $6 |
| 2025-04-13 | 非螺纹垫圈 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $200 |
| 2025-04-13 | 传动轴及曲柄 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2025-04-13 | 液压气压阀门 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $18 |
| 2025-04-13 | 钢铁丝制品 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $14 |
| 2025-04-13 | 非电气机械零件 | ALTAGER ENGINEERING LLC | 俄罗斯 | $16 |