Elin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELIN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108919399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B81UU9 |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 12A, ngõ Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 12A, ngõ Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438254469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $15.7K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
| 西班牙 | 2 | $260 |
| 德国 | 1 | $138 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profils Systemes | 法国 | 5 | $16.7K | 金属建筑配件、其他硫化橡胶制品 |
| Profils Systemes | 意大利 | 1 | $476 | 钢铆钉、金属建筑配件 |
| Profils Systemes | 西班牙 | 1 | $35 | 橡胶涂层织物 |
| Profils Systemes | 德国 | 1 | $18 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | PROFILS SYSTEMES | 法国 | $36 |
| 2025-12-23 | 橡胶涂层织物 | PROFILS SYSTEMES | 西班牙 | $35 |
| 2025-12-23 | 金属建筑配件 | PROFILS SYSTEMES | 法国 | $168 |
| 2025-12-23 | 金属建筑配件 | PROFILS SYSTEMES | 意大利 | $432 |
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | PROFILS SYSTEMES | 意大利 | $223 |
| 2025-12-23 | 其他金属锁 | PROFILS SYSTEMES | 德国 | $18 |
| 2025-12-23 | 钢铆钉 | PROFILS SYSTEMES | 意大利 | $44 |
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | PROFILS SYSTEMES | 法国 | $250 |
| 2025-12-23 | 其他金属锁 | PROFILS SYSTEMES | 法国 | $71 |
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | PROFILS SYSTEMES | 德国 | $120 |