STEC Service Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他橡胶轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ STEC

14
进口笔数
0
出口笔数
$110.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316029326
企查查编码QVNAQ0Y67C
成立日期2019-11-20
联系地址6/22A Linh Trung, khu phố 2, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ STEC
企业英文名称STEC SERVICE ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3-5 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02822419468
邮箱info@stecco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401290其他橡胶轮胎
731824非螺纹钢销
85364160伏以下继电器
870830车辆制动零件
870990车辆零件
400941增强橡胶软管
401693非泡沫橡胶密封件
731511滚子链
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡10$71.6K
德国2$21.5K
美国1$9.8K
西班牙1$7.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
70884fcab6f0ef3dfb199a002f15ecb75$52.3K
AeroSecure Dynamics Pte. Ltd.新加坡2$21.5K电力控制板、非泡沫橡胶密封件
Yokohama TWS Tyres Lanka (Pvt.) Ltd.印度3$14.0K其他橡胶轮胎、钢铁丝制品
HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)马来西亚1$9.8K非螺纹钢销、其他钢铁制品
V-ITA Trading di Nguyen Thanh Tung意大利1$7.7K垫片套装、火花点火发动机零件
YOKOHAMA TWS TYRES LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡2$5.3K其他橡胶轮胎

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$685
2026-04-28其他钢铁制品HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$315
2026-04-28其他往复泵HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$3.0K
2026-04-28非螺纹钢销HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$685
2026-04-28非螺纹钢销HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$320
2026-04-28其他钢铁制品HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$315
2026-04-28其他钢铁制品HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$315
2026-04-28其他钢铁制品HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$229
2026-04-28非螺纹钢销HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$320
2026-04-28其他钢铁制品HANDLING EQUIPMENT ENGINEERING SDN BHD (33483-M)美国$315

相关企业 · 同类产品

STEC Service Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →