TNC Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TNC

31
进口笔数
0
出口笔数
$99.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402133472
企查查编码QVN0CYPCFM
成立日期2022-01-26
联系地址14 Phước Tường 9, Phường Hoà Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TNC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3 Khu Công Nghiệp Hoà Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0799458797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机
842382工业称重机30-5000公斤
850140单相交流电机
681381无石棉刹车片
830220贱金属脚轮
842390衡器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$34.7K
德国7$22.9K
泰国8$20.7K
意大利1$9.8K
新加坡1$5.1K
马来西亚1$4.4K
新西兰1$1.6K
奥地利2$364

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interroll (Thailand) Co., Ltd.泰国8$24.5K机械零件、750W以下交流电机
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡4$16.0K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Rulmeca Germany GmbH德国1$10.8K机械零件、传动轴及曲柄
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡1$9.8K其他塑料制品、加强橡胶带
Hongkong Seaparks Industrial Co., Ltd.中国2$7.6K机械零件、750W以下交流电机
Atrax Group NZ Ltd.中国1$6.6K衡器零件、重型称重机
Rulmeca (Thailand) Co., Ltd.泰国4$5.3K机械零件、土方机械零件
ATRAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$4.4K工业称重机30-5000公斤、机械零件
Tianjin Seaparks Machinery Electronics Co., Ltd.中国2$3.8K机械零件、750W以下直流电机
Empower SCM Ltd.中国1$2.7K电力控制板、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$242
2026-03-23电力控制板INTERROLL (THAILAND) CO LTD奥地利$52
2025-12-29750W以下交流电机INTERROLL (THAILAND) CO LTD中国$870
2025-12-29机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD中国$550
2025-12-23机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$670
2025-12-23电力控制板INTERROLL (THAILAND) CO LTD奥地利$312
2025-12-23机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$138
2025-12-23机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$1.6K
2025-12-06小功率交流电机HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD中国$3.2K
2025-12-06小功率交流电机HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

TNC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →