TNC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TNC
31
进口笔数
0
出口笔数
$99.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402133472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CYPCFM |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | 14 Phước Tường 9, Phường Hoà Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3 Khu Công Nghiệp Hoà Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0799458797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $34.7K |
| 德国 | 7 | $22.9K |
| 泰国 | 8 | $20.7K |
| 意大利 | 1 | $9.8K |
| 新加坡 | 1 | $5.1K |
| 马来西亚 | 1 | $4.4K |
| 新西兰 | 1 | $1.6K |
| 奥地利 | 2 | $364 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $24.5K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $16.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Rulmeca Germany GmbH | 德国 | 1 | $10.8K | 机械零件、传动轴及曲柄 |
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
| Hongkong Seaparks Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Atrax Group NZ Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 衡器零件、重型称重机 |
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $5.3K | 机械零件、土方机械零件 |
| ATRAX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.4K | 工业称重机30-5000公斤、机械零件 |
| Tianjin Seaparks Machinery Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 机械零件、750W以下直流电机 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $242 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 奥地利 | $52 |
| 2025-12-29 | 750W以下交流电机 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-12-29 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-23 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $670 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 奥地利 | $312 |
| 2025-12-23 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $138 |
| 2025-12-23 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-06 | 小功率交流电机 | HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-06 | 小功率交流电机 | HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |