Sieu Viet CNC Machinery Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非数控膝式铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MáY CNC SIêU VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$460.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702805628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNHJ56P |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Ô 01, Lô DC 65-66, Khu phố Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY CNC SIÊU VIỆT |
| 企业英文名称 | SIEU VIET CNC MACHINERY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A2/D/36, Khu nhà ở chỉnh trang đô thị Hòa Lân 2, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0961123022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842810 | 升降机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $458.7K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $341.0K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $93.5K | 放电加工机床、金属加工中心 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 人造纤维无纺布70-150克、家具配件 |
| YU YANJIANG | 中国 | 1 | $1.5K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 混合机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $876 |
| 2026-04-12 | 混合机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $876 |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-04 | 非CRT显示器 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-02 | 非数控膝式铣床 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-29 | 皮带输送机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-01-29 | 静止变流器 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.4K |