Viet Lotus Foods Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THựC PHẩM HOA SEN VIệT
96
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309134760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q51VM4 |
| 成立日期 | 2009-06-19 |
| 联系地址 | Số 10 đường 23, ấp Bình Khánh 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HOA SEN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LOTUS FOODS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường 23, ấp Bình Khánh 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842837446925 |
| 邮箱 | hsv.ktth@lotusgroup.com.vn |
| 传真 | +842837446924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 317.879亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $1.86M |
| 日本 | 41 | $488.6K |
| 意大利 | 1 | $461 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | 46 | $1.10M | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Nissui Corporation | 泰国 | 17 | $630.7K | 鱼肉制品 |
| Ozeki Corp. | 日本 | 5 | $168.2K | 发酵饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| VERNET CORP CO., LTD | 日本 | 4 | $108.3K | 鱼肉制品、家用炊具 |
| OZEKI CORP | 日本 | 2 | $94.5K | 发酵饮料 |
| Vernet Corp. Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $69.4K | 鱼肉制品 |
| Morinaga Asia Pacific Co., Ltd. | 日本 | 4 | $68.0K | 其他食品制剂 |
| TPO Inc. | 日本 | 7 | $54.9K | 发酵饮料、鲜苹果 |
| AF TRADE LTD | 日本 | 1 | $23.1K | 威士忌 |
| Vernet Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 华夫饼威化饼 | Lotus Japan International Trading Inc. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 华夫饼威化饼 | Lotus Japan International Trading Inc. | 泰国 | $17.1K |
| 2026-04-23 | 华夫饼威化饼 | Lotus Japan International Trading Inc. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 甜饼干 | Lotus Japan International Trading Inc. | 泰国 | $26.6K |
| 2026-04-23 | 甜饼干 | Lotus Japan International Trading Inc. | 泰国 | $26.6K |
| 2026-04-23 | 华夫饼威化饼 | Lotus Japan International Trading Inc. | 泰国 | $17.1K |
| 2026-04-14 | 发酵饮料 | OZEKI CORP | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 发酵饮料 | OZEKI CORP | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 发酵饮料 | OZEKI CORP | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 发酵饮料 | OZEKI CORP | 日本 | $1.3K |